Zunami USD Thị trường hôm nay
Zunami USD đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của ZUNUSD chuyển đổi sang Mauritian Rupee (MUR) là ₨44.98. Với nguồn cung lưu hành là 0 ZUNUSD, tổng vốn hóa thị trường của ZUNUSD tính bằng MUR là ₨0. Trong 24h qua, giá của ZUNUSD tính bằng MUR đã giảm ₨-0.1579, biểu thị mức giảm -0.35%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của ZUNUSD tính bằng MUR là ₨69.12, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ₨35.11.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1ZUNUSD sang MUR
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 ZUNUSD sang MUR là ₨44.98 MUR, với tỷ lệ thay đổi là -0.35% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá ZUNUSD/MUR của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 ZUNUSD/MUR trong ngày qua.
Giao dịch Zunami USD
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
The real-time trading price of ZUNUSD/-- Spot is $, with a 24-hour trading change of 0%, ZUNUSD/-- Spot is $ and 0%, and ZUNUSD/-- Perpetual is $ and 0%.
Bảng chuyển đổi Zunami USD sang Mauritian Rupee
Bảng chuyển đổi ZUNUSD sang MUR
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1ZUNUSD | 44.98MUR |
2ZUNUSD | 89.97MUR |
3ZUNUSD | 134.95MUR |
4ZUNUSD | 179.94MUR |
5ZUNUSD | 224.93MUR |
6ZUNUSD | 269.91MUR |
7ZUNUSD | 314.9MUR |
8ZUNUSD | 359.89MUR |
9ZUNUSD | 404.87MUR |
10ZUNUSD | 449.86MUR |
100ZUNUSD | 4,498.64MUR |
500ZUNUSD | 22,493.21MUR |
1000ZUNUSD | 44,986.43MUR |
5000ZUNUSD | 224,932.18MUR |
10000ZUNUSD | 449,864.36MUR |
Bảng chuyển đổi MUR sang ZUNUSD
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1MUR | 0.02222ZUNUSD |
2MUR | 0.04445ZUNUSD |
3MUR | 0.06668ZUNUSD |
4MUR | 0.08891ZUNUSD |
5MUR | 0.1111ZUNUSD |
6MUR | 0.1333ZUNUSD |
7MUR | 0.1556ZUNUSD |
8MUR | 0.1778ZUNUSD |
9MUR | 0.2ZUNUSD |
10MUR | 0.2222ZUNUSD |
10000MUR | 222.28ZUNUSD |
50000MUR | 1,111.44ZUNUSD |
100000MUR | 2,222.89ZUNUSD |
500000MUR | 11,114.46ZUNUSD |
1000000MUR | 22,228.92ZUNUSD |
Bảng chuyển đổi số tiền ZUNUSD sang MUR và MUR sang ZUNUSD ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 ZUNUSD sang MUR, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1000000 MUR sang ZUNUSD, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Zunami USD phổ biến
Zunami USD | 1 ZUNUSD |
---|---|
![]() | ₩1,308.78KRW |
![]() | ₴40.63UAH |
![]() | NT$31.38TWD |
![]() | ₨272.93PKR |
![]() | ₱54.67PHP |
![]() | $1.44AUD |
![]() | Kč22.07CZK |
Zunami USD | 1 ZUNUSD |
---|---|
![]() | RM4.13MYR |
![]() | zł3.76PLN |
![]() | kr10SEK |
![]() | R17.12ZAR |
![]() | Rs299.59LKR |
![]() | $1.27SGD |
![]() | $1.58NZD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 ZUNUSD và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 ZUNUSD = $undefined USD, 1 ZUNUSD = € EUR, 1 ZUNUSD = ₹ INR, 1 ZUNUSD = Rp IDR, 1 ZUNUSD = $ CAD, 1 ZUNUSD = £ GBP, 1 ZUNUSD = ฿ THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang MUR
ETH chuyển đổi sang MUR
USDT chuyển đổi sang MUR
XRP chuyển đổi sang MUR
BNB chuyển đổi sang MUR
SOL chuyển đổi sang MUR
USDC chuyển đổi sang MUR
DOGE chuyển đổi sang MUR
ADA chuyển đổi sang MUR
TRX chuyển đổi sang MUR
STETH chuyển đổi sang MUR
SMART chuyển đổi sang MUR
WBTC chuyển đổi sang MUR
LEO chuyển đổi sang MUR
LINK chuyển đổi sang MUR
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang MUR, ETH sang MUR, USDT sang MUR, BNB sang MUR, SOL sang MUR, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 0.4919 |
![]() | 0.0001321 |
![]() | 0.006124 |
![]() | 10.92 |
![]() | 5.14 |
![]() | 0.01844 |
![]() | 0.09259 |
![]() | 10.91 |
![]() | 65.26 |
![]() | 16.85 |
![]() | 45.92 |
![]() | 0.006122 |
![]() | 7,669.83 |
![]() | 0.0001321 |
![]() | 1.21 |
![]() | 0.8643 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Mauritian Rupee nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm MUR sang GT, MUR sang USDT, MUR sang BTC, MUR sang ETH, MUR sang USBT, MUR sang PEPE, MUR sang EIGEN, MUR sang OG, v.v.
Nhập số lượng Zunami USD của bạn
Nhập số lượng ZUNUSD của bạn
Nhập số lượng ZUNUSD của bạn
Chọn Mauritian Rupee
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Mauritian Rupee hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Zunami USD hiện tại theo Mauritian Rupee hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Zunami USD.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Zunami USD sang MUR theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua Zunami USD
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Zunami USD sang Mauritian Rupee (MUR) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Zunami USD sang Mauritian Rupee trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Zunami USD sang Mauritian Rupee?
4.Tôi có thể chuyển đổi Zunami USD sang loại tiền tệ khác ngoài Mauritian Rupee không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Mauritian Rupee (MUR) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Zunami USD (ZUNUSD)

EDGE代幣:Definitive多鏈交易平臺的核心資產
文章詳細介紹Definitive的多鏈支持能力、先進交易功能及其專業團隊背景。

第一行情|黑客誤點釣魚網站2930枚ETH被盜,Tether增持8888枚BTC
Tether增持8888枚BTC,成為第六大BTC持幣地址

TUT 代幣價格多少?Tutorial 是什麼項目?
Tutorial(TUT)是一個創新性的區塊鏈教育平臺代幣。

美國關稅政策如何影響加密貨幣市場
近期美國關稅政策的公佈,可能成為加密貨幣市場的短期催化劑,推動價格劇烈波動。

GUN 價格多少?如何交易 GUN 代幣?
GUNZ 是由 Gunzilla Games 開發的 Layer 1 區塊鏈生態系統。

Web3是什麼?區塊鏈技術如何改變網路世界
Web3 正在以區塊鏈為核心技術,全面重塑我們所熟知的數位世界。