Dòng tiền ròng ETF tiền điện tử

Dòng tiền ròng ETF Bitcoin
-₫6,18T
Dòng tiền ròng ETF Ethereum
-₫2,38T

Dữ liệu thị trường tiền điện tử

Thị trường giao ngay của Gate cung cấp giá cả, biến động giá, khối lượng giao dịch và vốn hóa thị trường theo thời gian thực cho tất cả các cặp giao dịch. Theo dõi thị trường tiền điện tử và nhanh chóng truy cập thông tin quan trọng cũng như các trang giao dịch cho từng tài sản.
Tên
Giá mới nhất
% Biến động
Giá mới nhất / % Biến động 24h
Biểu đồ 24h
Phạm vi giá 24h
Khối lượng 24h
Vốn hóa thị trường
Hành động
NKN
NKN/USDTNKN
0,008013₫184,707663
-1,66%
0,008013-1,66%
₫65,45M₫147,81B
CWEB
CWEB/USDTCoinweb
0,0011651₫26,8567201
+4,95%
0,0011651+4,95%
₫65,26M₫177,69B
VIC
VIC/USDTViction
0,04821₫1.111,28871
-0,55%
0,04821-0,55%
₫64,97M₫140,46B
BDX
BDX/USDTBeldex
0,18601₫4.287,71651
+0,54%
0,18601+0,54%
₫64,6M₫33,17T
SHDW
SHDW/USDTShadow Token
0,03055₫704,20805
+1,52%
0,03055+1,52%
₫64,75M₫119,04B
BTRST
BTRST/USDTBraintrust
0,06620₫1.525,97620
-0,37%
0,06620-0,37%
₫63,75M₫368,29B
ICX
ICX/USDTICON
0,03880₫894,37880
+0,98%
0,03880+0,98%
₫63,6M₫980,78B
MANTA
MANTA/USDCManta Network
0,07115₫1.640,07865
+5,95%
0,07115+5,95%
₫63,58M₫761,9B
THETA3L
THETA3L/USDTTHETA3xLong
0,002452₫56,521052
+7,26%
0,002452+7,26%
₫63,56M--
CXT
CXT/USDTCovalent
0,005406₫124,613706
-0,73%
0,005406-0,73%
₫63,42M₫124,61B
BLZ
BLZ/USDTBluzelle
0,009706₫223,733006
-3,15%
0,009706-3,15%
₫63,26M₫105,42B
IZI
IZI/USDTizumi
0,001458₫33,608358
-3,25%
0,001458-3,25%
₫63,17M₫26,46B
GLM
GLM/USDTGolem
0,1422₫3.277,8522
-0,69%
0,1422-0,69%
₫62,91M₫3,27T
ONE
ONE/USDTHarmony
0,002402₫55,368502
-0,16%
0,002402-0,16%
₫62,46M₫825,74B
MSTR3S
MSTR3S/USDTMSTR3xShort
0,19626₫4.523,98926
+5,44%
0,19626+5,44%
₫62,13M--
QUICK
QUICK/USDTQuickswap
0,010878₫250,748778
+0,64%
0,010878+0,64%
₫61,83M₫193,46B
LWP
LWP/USDTLWP
0,001053₫24,272703
-3,39%
0,001053-3,39%
₫61,65M₫19,06B
AMC
AMC/USDTAI Meta Club
0,07181₫1.655,29231
-2,43%
0,07181-2,43%
₫61,42M₫9,93B
ALI
ALI/USDTArtificial Liquid Intelligence
0,001448₫33,377848
-2,49%
0,001448-2,49%
₫60,31M₫313,1B
PUBLIC
PUBLIC/USDTPUBLIC
0,01577₫363,51427
+1,15%
0,01577+1,15%
₫61,38M₫72,47B