Dòng tiền ròng ETF tiền điện tử

Dòng tiền ròng ETF Bitcoin
-₫6,18T
Dòng tiền ròng ETF Ethereum
-₫2,38T

Dữ liệu thị trường tiền điện tử

Thị trường giao ngay của Gate cung cấp giá cả, biến động giá, khối lượng giao dịch và vốn hóa thị trường theo thời gian thực cho tất cả các cặp giao dịch. Theo dõi thị trường tiền điện tử và nhanh chóng truy cập thông tin quan trọng cũng như các trang giao dịch cho từng tài sản.
Tên
Giá mới nhất
% Biến động
Giá mới nhất / % Biến động 24h
Biểu đồ 24h
Phạm vi giá 24h
Khối lượng 24h
Vốn hóa thị trường
Hành động
DFDVX
DFDVX/USDTDFDV xStock
4,335₫99.926,085
-3,66%
4,335-3,66%
₫154,16M₫16,74B
GMT
GMT/USDTStepN
0,011481₫264,648531
+1,62%
0,011481+1,62%
₫153,82M₫823,42B
ZENT
ZENT/USDTZentry
0,003156₫72,748956
-4,07%
0,003156-4,07%
₫153,66M₫566,56B
BEAT3L
BEAT3L/USDTBEAT3xLong
0,07228₫1.666,12628
-20,15%
0,07228-20,15%
₫152M--
MOONEY
MOONEY/USDTMoonDAO
0,0002078₫4,7899978
+5,26%
0,0002078+5,26%
₫151,91M₫7,41B
MORE
MORE/USDTMORE
0,00003687₫0,84989037
+0,19%
0,00003687+0,19%
₫151,15M₫267,97M
XRD
XRD/USDTRadix
0,001251₫28,836801
-1,65%
0,001251-1,65%
₫150,78M₫387,27B
CHEX
CHEX/USDTChintai
0,02382₫549,07482
+1,83%
0,02382+1,83%
₫150,38M₫685,75B
SKYA
SKYA/USDTSekuya
0,0006924₫15,9605124
+1,62%
0,0006924+1,62%
₫149,9M₫6,45B
REVU
REVU/USDTRevuto
0,001683₫38,794833
+1,93%
0,001683+1,93%
₫147,47M₫7,06B
MITO
MITO/USDTMITO
0,05519₫1.272,18469
+3,89%
0,05519+3,89%
₫146,5M₫249,69B
SKATE
SKATE/USDTSKATE
0,001563₫36,028713
-6,63%
0,001563-6,63%
₫146,19M₫6,48B
AOG
AOG/USDTAgeOfGods
0,0018500₫42,6443500
+14,65%
0,0018500+14,65%
₫145,72M₫4,41B
LM
LM/USDTLeisureMeta
0,0008430₫19,4319930
-1,28%
0,0008430-1,28%
₫145,15M₫67,39B
REKTCOIN
REKTCOIN/USDTRekt
0,0000001460₫0,0033654460
-2,86%
0,0000001460-2,86%
₫144,68M₫1,41T
BICO
BICO/USDTBiconomy
0,02580₫594,71580
+0,82%
0,02580+0,82%
₫144,66M₫426,2B
CAKE5S
CAKE5S/USDTCAKE5xShort
0,012142₫279,885242
+16,24%
0,012142+16,24%
₫144,58M--
BAT
BAT/USDTBasicAttentionToken
0,10578₫2.438,33478
-0,75%
0,10578-0,75%
₫143,77M₫3,64T
ANLOG
ANLOG/USDTAnalog
0,00006316₫1,45590116
+1,13%
0,00006316+1,13%
₫143,03M₫2,17B
EYWA
EYWA/USDTEYWA
0,0007287₫16,7972637
-2,35%
0,0007287-2,35%
₫142,24M₫9,61B