ChainLink Thị trường hôm nay
ChainLink đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của LINK chuyển đổi sang Bảng Lebanon (LBP) là ل.ل1,180,863. Với nguồn cung lưu hành là 708,099,970.45 LINK, tổng vốn hóa thị trường của LINK tính bằng LBP là ل.ل74,837,130,459,065,483,504.82. Trong 24h qua, giá của LINK tính bằng LBP đã giảm ل.ل-47,127.51, biểu thị mức giảm -3.85%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của LINK tính bằng LBP là ل.ل4,716,650, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ل.ل13,262.37.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1LINK sang LBP
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 LINK sang LBP là ل.ل1,180,863 LBP, với sự thay đổi -3.85% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá LINK/LBP của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 LINK/LBP trong ngày qua.
Giao dịch ChainLink
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
|---|---|---|---|
Giao ngay | $13.14 | -3.69% | |
Giao ngay | $0.004238 | -0.23% | |
Giao ngay | $13.12 | -3.90% | |
Hợp đồng vĩnh cửu | $13.14 | -3.69% |
The real-time trading price of LINK/USDT Spot is $13.14, with a 24-hour trading change of -3.69%, LINK/USDT Spot is $13.14 and -3.69%, and LINK/USDT Perpetual is $13.14 and -3.69%.
Bảng chuyển đổi ChainLink sang Bảng Lebanon
Bảng chuyển đổi LINK sang LBP
Chuyển thành | |
|---|---|
1LINK | 1,180,863LBP |
2LINK | 2,361,726LBP |
3LINK | 3,542,589LBP |
4LINK | 4,723,452LBP |
5LINK | 5,904,315LBP |
6LINK | 7,085,178LBP |
7LINK | 8,266,041LBP |
8LINK | 9,446,904LBP |
9LINK | 10,627,767LBP |
10LINK | 11,808,630LBP |
100LINK | 118,086,300LBP |
500LINK | 590,431,500LBP |
1,000LINK | 1,180,863,000LBP |
5,000LINK | 5,904,315,000LBP |
10,000LINK | 11,808,630,000LBP |
Bảng chuyển đổi LBP sang LINK
Chuyển thành | |
|---|---|
1LBP | 0.0000008468LINK |
2LBP | 0.000001693LINK |
3LBP | 0.00000254LINK |
4LBP | 0.000003387LINK |
5LBP | 0.000004234LINK |
6LBP | 0.000005081LINK |
7LBP | 0.000005927LINK |
8LBP | 0.000006774LINK |
9LBP | 0.000007621LINK |
10LBP | 0.000008468LINK |
1,000,000,000LBP | 846.83LINK |
5,000,000,000LBP | 4,234.19LINK |
10,000,000,000LBP | 8,468.38LINK |
50,000,000,000LBP | 42,341.91LINK |
100,000,000,000LBP | 84,683.82LINK |
Bảng chuyển đổi số tiền LINK sang LBP và LBP sang LINK ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 LINK sang LBP, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100,000,000,000 LBP sang LINK, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1ChainLink phổ biến
ChainLink | 1 LINK |
|---|---|
$13.24USD | |
€11.3EUR | |
₹1,193.73INR | |
Rp221,304.9IDR | |
$18.18CAD | |
£9.84GBP | |
฿416.57THB |
ChainLink | 1 LINK |
|---|---|
₽1,061.7RUB | |
R$71.84BRL | |
د.إ48.62AED | |
₺569.81TRY | |
¥92.59CNY | |
¥2,076.38JPY | |
$103.15HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 LINK và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 LINK = $13.24 USD, 1 LINK = €11.3 EUR, 1 LINK = ₹1,193.73 INR, 1 LINK = Rp221,304.9 IDR, 1 LINK = $18.18 CAD, 1 LINK = £9.84 GBP, 1 LINK = ฿416.57 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang LBP
ETH chuyển đổi sang LBP
USDT chuyển đổi sang LBP
XRP chuyển đổi sang LBP
BNB chuyển đổi sang LBP
SOL chuyển đổi sang LBP
USDC chuyển đổi sang LBP
TRX chuyển đổi sang LBP
STETH chuyển đổi sang LBP
DOGE chuyển đổi sang LBP
ADA chuyển đổi sang LBP
BCH chuyển đổi sang LBP
WBTC chuyển đổi sang LBP
WEETH chuyển đổi sang LBP
LINK chuyển đổi sang LBP
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang LBP, ETH sang LBP, USDT sang LBP, BNB sang LBP, SOL sang LBP, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến
0.0005482 | |
0.000000062 | |
0.000001801 | |
0.005594 | |
0.002689 | |
0.000006311 | |
0.00004165 | |
0.005581 |
0.01886 | |
0.000001803 | |
0.03998 | |
0.01438 | |
0.000008883 | |
0.000000062 | |
0.000001656 | |
0.0004234 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Bảng Lebanon nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm LBP sang GT, LBP sang USDT, LBP sang BTC, LBP sang ETH, LBP sang USBT, LBP sang PEPE, LBP sang EIGEN, LBP sang OG, v.v.
Cách chuyển đổi ChainLink (LINK) sang Bảng Lebanon (LBP)
Nhập số lượng LINK của bạn
Nhập số lượng LINK của bạn
Chọn Bảng Lebanon
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn LBP hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Đó là tất cả
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá ChainLink hiện tại theo Bảng Lebanon hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua ChainLink.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi ChainLink sang LBP theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ ChainLink sang Bảng Lebanon (LBP) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ ChainLink sang Bảng Lebanon trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ ChainLink sang Bảng Lebanon?
4.Tôi có thể chuyển đổi ChainLink sang loại tiền tệ khác ngoài Bảng Lebanon không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Bảng Lebanon (LBP) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến ChainLink (LINK)
Kiểm tra tính “legit” của ai earn.co: Cách nhận biết link giả và bẫy mạo danh
Nếu đang tìm hiểu ai earn.co (thường được gọi là AIEarn / A.I.Earn), rủi ro lớn nhất thường không nằm ở “biểu đồ giá” — mà nằm ở việc nhà đầu tư bấm nhầm link,
Chainlink (LINK Coin) giảm 5% dù có thỏa thuận cầu nối với Coinbase, nhưng dấu hiệu tạo đáy đang xuất hiện
LINK Coin giảm khoảng 5% trong 24 giờ dù Chainlink vừa công bố một tích hợp quan trọng:
Tin tức Crypto Chainlink (LINK Coin): LINK có tiềm năng tăng trưởng như Remittix không?
Năm 2025 là một “bài test sức bền” thực sự của thị trường crypto, và ngay cả các token hạ tầng đã có chỗ đứng lâu năm cũng không tránh khỏi biến động.