Dev ProtocolDEV sang NGN:Chuyển đổi Dev Protocol (DEV) sang Naira Nigeria (NGN)

DEV/NGN: 1 DEV ≈ ₦0.789 NGN

Lần cập nhật mới nhất:

Dev Protocol Thị trường hôm nay

Dev Protocol đang giảm so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của DEV chuyển đổi sang Naira Nigeria (NGN) là ₦0.789. Với nguồn cung lưu hành là 2,642,728.2 DEV, tổng vốn hóa thị trường của DEV tính bằng NGN là ₦2,806,422,068.4. Trong 24h qua, giá của DEV tính bằng NGN đã giảm ₦-0.002771, biểu thị mức giảm -0.34%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của DEV tính bằng NGN là ₦27,036.57, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ₦0.5233.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1DEV sang NGN

0.789-0.35%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 DEV sang NGN là ₦0.789 NGN, với sự thay đổi -0.34% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá DEV/NGN của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 DEV/NGN trong ngày qua.

Giao dịch Dev Protocol

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác

The real-time trading price of DEV/-- Spot is --, with a 24-hour trading change of --, DEV/-- Spot is -- and --, and DEV/-- Perpetual is -- and --.

Bảng chuyển đổi Dev Protocol sang Naira Nigeria

Bảng chuyển đổi DEV sang NGN

logo Dev ProtocolSố lượng
Chuyển thànhlogo NGN
1DEV
0.78NGN
2DEV
1.57NGN
3DEV
2.36NGN
4DEV
3.15NGN
5DEV
3.94NGN
6DEV
4.73NGN
7DEV
5.52NGN
8DEV
6.31NGN
9DEV
7.1NGN
10DEV
7.89NGN
1,000DEV
789.09NGN
5,000DEV
3,945.46NGN
10,000DEV
7,890.93NGN
50,000DEV
39,454.69NGN
100,000DEV
78,909.39NGN

Bảng chuyển đổi NGN sang DEV

logo NGNSố lượng
Chuyển thànhlogo Dev Protocol
1NGN
1.26DEV
2NGN
2.53DEV
3NGN
3.8DEV
4NGN
5.06DEV
5NGN
6.33DEV
6NGN
7.6DEV
7NGN
8.87DEV
8NGN
10.13DEV
9NGN
11.4DEV
10NGN
12.67DEV
100NGN
126.72DEV
500NGN
633.63DEV
1,000NGN
1,267.27DEV
5,000NGN
6,336.38DEV
10,000NGN
12,672.76DEV

Bảng chuyển đổi số tiền DEV sang NGN và NGN sang DEV ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100,000 DEV sang NGN, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 NGN sang DEV, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1Dev Protocol phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 DEV và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 DEV = $0 USD, 1 DEV = €0 EUR, 1 DEV = ₹0.05 INR, 1 DEV = Rp9.91 IDR, 1 DEV = $0 CAD, 1 DEV = £0 GBP, 1 DEV = ฿0.02 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang NGN, ETH sang NGN, USDT sang NGN, BNB sang NGN, SOL sang NGN, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

NGNNGN
logo GTGT
0.05225
logo BTCBTC
0.00000555
logo ETHETH
0.000191
logo USDTUSDT
0.3715
logo XRPXRP
0.2648
logo BNBBNB
0.00061
logo USDCUSDC
0.3713
logo SOLSOL
0.004482
logo TRXTRX
1.3
logo STETHSTETH
0.0001913
logo DOGEDOGE
3.79
logo BCHBCH
0.000684
logo ADAADA
1.33
logo WBTCWBTC
0.000005572
logo LEOLEO
0.04274
logo HYPEHYPE
0.01289

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Naira Nigeria nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm NGN sang GT, NGN sang USDT, NGN sang BTC, NGN sang ETH, NGN sang USBT, NGN sang PEPE, NGN sang EIGEN, NGN sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi Dev Protocol (DEV) sang Naira Nigeria (NGN)

01

Nhập số lượng DEV của bạn

Nhập số lượng DEV của bạn

02

Chọn Naira Nigeria

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn NGN hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Dev Protocol hiện tại theo Naira Nigeria hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Dev Protocol.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Dev Protocol sang NGN theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ Dev Protocol sang Naira Nigeria (NGN) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Dev Protocol sang Naira Nigeria trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Dev Protocol sang Naira Nigeria?

4.Tôi có thể chuyển đổi Dev Protocol sang loại tiền tệ khác ngoài Naira Nigeria không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Naira Nigeria (NGN) không?

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide