HydraDXHDX sang DZD:Chuyển đổi HydraDX (HDX) sang Dinar Algeria (DZD)

HDX/DZD: 1 HDX ≈ دج0.5511 DZD

Lần cập nhật mới nhất:

HydraDX Thị trường hôm nay

HydraDX đang giảm so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của HDX chuyển đổi sang Dinar Algeria (DZD) là دج0.5511. Với nguồn cung lưu hành là 5,895,934,698.57 HDX, tổng vốn hóa thị trường của HDX tính bằng DZD là دج421,486,946,429.25. Trong 24h qua, giá của HDX tính bằng DZD đã giảm دج-0.005597, biểu thị mức giảm -1.01%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của HDX tính bằng DZD là دج5.17, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là دج0.4642.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1HDX sang DZD

دج0.5511-1.01%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 HDX sang DZD là دج0.5511 DZD, với sự thay đổi -1.01% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá HDX/DZD của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 HDX/DZD trong ngày qua.

Giao dịch HydraDX

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác
logo HydraDXHDX/USDT
Giao ngay
$363.67
+3.31%

The real-time trading price of HDX/USDT Spot is $363.67, with a 24-hour trading change of +3.31%, HDX/USDT Spot is $363.67 and +3.31%, and HDX/USDT Perpetual is -- and --.

Bảng chuyển đổi HydraDX sang Dinar Algeria

Bảng chuyển đổi HDX sang DZD

logo HydraDXSố lượng
Chuyển thànhlogo DZD
1HDX
0.55DZD
2HDX
1.1DZD
3HDX
1.65DZD
4HDX
2.2DZD
5HDX
2.75DZD
6HDX
3.3DZD
7HDX
3.85DZD
8HDX
4.4DZD
9HDX
4.96DZD
10HDX
5.51DZD
1,000HDX
551.12DZD
5,000HDX
2,755.64DZD
10,000HDX
5,511.29DZD
50,000HDX
27,556.49DZD
100,000HDX
55,112.99DZD

Bảng chuyển đổi DZD sang HDX

logo DZDSố lượng
Chuyển thànhlogo HydraDX
1DZD
1.81HDX
2DZD
3.62HDX
3DZD
5.44HDX
4DZD
7.25HDX
5DZD
9.07HDX
6DZD
10.88HDX
7DZD
12.7HDX
8DZD
14.51HDX
9DZD
16.33HDX
10DZD
18.14HDX
100DZD
181.44HDX
500DZD
907.22HDX
1,000DZD
1,814.45HDX
5,000DZD
9,072.27HDX
10,000DZD
18,144.54HDX

Bảng chuyển đổi số tiền HDX sang DZD và DZD sang HDX ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100,000 HDX sang DZD, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 DZD sang HDX, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1HydraDX phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 HDX và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 HDX = $0 USD, 1 HDX = €0 EUR, 1 HDX = ₹0.38 INR, 1 HDX = Rp71.03 IDR, 1 HDX = $0.01 CAD, 1 HDX = £0 GBP, 1 HDX = ฿0.13 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang DZD, ETH sang DZD, USDT sang DZD, BNB sang DZD, SOL sang DZD, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

DZDDZD
logo GTGT
0.3768
logo BTCBTC
0.00004226
logo ETHETH
0.001237
logo USDTUSDT
3.85
logo XRPXRP
1.81
logo BNBBNB
0.004316
logo SOLSOL
0.0277
logo USDCUSDC
3.85
logo TRXTRX
13.08
logo STETHSTETH
0.001237
logo DOGEDOGE
27.06
logo ADAADA
9.71
logo BCHBCH
0.006044
logo WBTCWBTC
0.0000424
logo WEETHWEETH
0.001141
logo LINKLINK
0.2907

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Dinar Algeria nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm DZD sang GT, DZD sang USDT, DZD sang BTC, DZD sang ETH, DZD sang USBT, DZD sang PEPE, DZD sang EIGEN, DZD sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi HydraDX (HDX) sang Dinar Algeria (DZD)

01

Nhập số lượng HDX của bạn

Nhập số lượng HDX của bạn

02

Chọn Dinar Algeria

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn DZD hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá HydraDX hiện tại theo Dinar Algeria hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua HydraDX.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi HydraDX sang DZD theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ HydraDX sang Dinar Algeria (DZD) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ HydraDX sang Dinar Algeria trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ HydraDX sang Dinar Algeria?

4.Tôi có thể chuyển đổi HydraDX sang loại tiền tệ khác ngoài Dinar Algeria không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Dinar Algeria (DZD) không?

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide