SelfKeyKEY sang VND:Chuyển đổi SelfKey (KEY) sang Việt Nam đồng (VND)

KEY/VND: 1 KEY ≈ ₫7.14 VND

Lần cập nhật mới nhất:

SelfKey Thị trường hôm nay

SelfKey đang giảm so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của KEY chuyển đổi sang Việt Nam đồng (VND) là ₫7.14. Với nguồn cung lưu hành là 5,999,999,954 KEY, tổng vốn hóa thị trường của KEY tính bằng VND là ₫1,112,089,595,641,849.01. Trong 24h qua, giá của KEY tính bằng VND đã giảm ₫-1.41, biểu thị mức giảm -16.57%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của KEY tính bằng VND là ₫1,123.71, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ₫2.35.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1KEY sang VND

7.14-16.58%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 KEY sang VND là ₫7.14 VND, với sự thay đổi -16.57% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá KEY/VND của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 KEY/VND trong ngày qua.

Giao dịch SelfKey

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác

The real-time trading price of KEY/-- Spot is --, with a 24-hour trading change of --, KEY/-- Spot is -- and --, and KEY/-- Perpetual is -- and --.

Bảng chuyển đổi SelfKey sang Việt Nam đồng

Bảng chuyển đổi KEY sang VND

logo SelfKeySố lượng
Chuyển thànhlogo VND
1KEY
7.14VND
2KEY
14.28VND
3KEY
21.43VND
4KEY
28.57VND
5KEY
35.71VND
6KEY
42.86VND
7KEY
50VND
8KEY
57.14VND
9KEY
64.29VND
10KEY
71.43VND
100KEY
714.36VND
500KEY
3,571.83VND
1,000KEY
7,143.66VND
5,000KEY
35,718.32VND
10,000KEY
71,436.64VND

Bảng chuyển đổi VND sang KEY

logo VNDSố lượng
Chuyển thànhlogo SelfKey
1VND
0.1399KEY
2VND
0.2799KEY
3VND
0.4199KEY
4VND
0.5599KEY
5VND
0.6999KEY
6VND
0.8399KEY
7VND
0.9798KEY
8VND
1.11KEY
9VND
1.25KEY
10VND
1.39KEY
1,000VND
139.98KEY
5,000VND
699.92KEY
10,000VND
1,399.84KEY
50,000VND
6,999.2KEY
100,000VND
13,998.41KEY

Bảng chuyển đổi số tiền KEY sang VND và VND sang KEY ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 KEY sang VND, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100,000 VND sang KEY, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1SelfKey phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 KEY và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 KEY = $0 USD, 1 KEY = €0 EUR, 1 KEY = ₹0.02 INR, 1 KEY = Rp4.36 IDR, 1 KEY = $0 CAD, 1 KEY = £0 GBP, 1 KEY = ฿0.01 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang VND, ETH sang VND, USDT sang VND, BNB sang VND, SOL sang VND, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

VNDVND
logo GTGT
0.00278
logo BTCBTC
0.0000002854
logo ETHETH
0.000009806
logo USDTUSDT
0.01928
logo BNBBNB
0.00003132
logo XRPXRP
0.014
logo USDCUSDC
0.01926
logo SOLSOL
0.0002395
logo TRXTRX
0.06919
logo STETHSTETH
0.000009806
logo DOGEDOGE
0.2091
logo BCHBCH
0.0000373
logo ADAADA
0.0744
logo WBTCWBTC
0.0000002855
logo LEOLEO
0.002289
logo HYPEHYPE
0.0006279

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Việt Nam đồng nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm VND sang GT, VND sang USDT, VND sang BTC, VND sang ETH, VND sang USBT, VND sang PEPE, VND sang EIGEN, VND sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi SelfKey (KEY) sang Việt Nam đồng (VND)

01

Nhập số lượng KEY của bạn

Nhập số lượng KEY của bạn

02

Chọn Việt Nam đồng

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn VND hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá SelfKey hiện tại theo Việt Nam đồng hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua SelfKey.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi SelfKey sang VND theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ SelfKey sang Việt Nam đồng (VND) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ SelfKey sang Việt Nam đồng trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ SelfKey sang Việt Nam đồng?

4.Tôi có thể chuyển đổi SelfKey sang loại tiền tệ khác ngoài Việt Nam đồng không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Việt Nam đồng (VND) không?

Tin tức mới nhất liên quan đến SelfKey (KEY)

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide