USDBUSDB sang KES:Chuyển đổi USDB (USDB) sang Shilling Kenya (KES)

USDB/KES: 1 USDB ≈ KSh128.83 KES

Lần cập nhật mới nhất:

USDB Thị trường hôm nay

USDB đang tăng so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của USDB chuyển đổi sang Shilling Kenya (KES) là KSh128.83. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 406,046,631.56 USDB, tổng vốn hóa thị trường của USDB tính bằng KES là KSh6,747,081,604,933.32. Trong 24h qua, giá của USDB tính bằng KES đã tăng KSh0.5911, biểu thị mức tăng +0.46%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của USDB tính bằng KES là KSh140.32, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là KSh107.23.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1USDB sang KES

KSh128.83+0.46%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 USDB sang KES là KSh128.83 KES, với sự thay đổi +0.46% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá USDB/KES của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 USDB/KES trong ngày qua.

Giao dịch USDB

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác

The real-time trading price of USDB/-- Spot is --, with a 24-hour trading change of --, USDB/-- Spot is -- and --, and USDB/-- Perpetual is -- and --.

Bảng chuyển đổi USDB sang Shilling Kenya

Bảng chuyển đổi USDB sang KES

logo USDBSố lượng
Chuyển thànhlogo KES
1USDB
128.83KES
2USDB
257.67KES
3USDB
386.51KES
4USDB
515.34KES
5USDB
644.18KES
6USDB
773.02KES
7USDB
901.86KES
8USDB
1,030.69KES
9USDB
1,159.53KES
10USDB
1,288.37KES
100USDB
12,883.71KES
500USDB
64,418.59KES
1,000USDB
128,837.19KES
5,000USDB
644,185.95KES
10,000USDB
1,288,371.91KES

Bảng chuyển đổi KES sang USDB

logo KESSố lượng
Chuyển thànhlogo USDB
1KES
0.007761USDB
2KES
0.01552USDB
3KES
0.02328USDB
4KES
0.03104USDB
5KES
0.0388USDB
6KES
0.04657USDB
7KES
0.05433USDB
8KES
0.06209USDB
9KES
0.06985USDB
10KES
0.07761USDB
100,000KES
776.17USDB
500,000KES
3,880.86USDB
1,000,000KES
7,761.73USDB
5,000,000KES
38,808.66USDB
10,000,000KES
77,617.33USDB

Bảng chuyển đổi số tiền USDB sang KES và KES sang USDB ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 USDB sang KES, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000,000 KES sang USDB, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1USDB phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 USDB và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 USDB = $1 USD, 1 USDB = €0.86 EUR, 1 USDB = ₹90.12 INR, 1 USDB = Rp16,798.82 IDR, 1 USDB = $1.39 CAD, 1 USDB = £0.74 GBP, 1 USDB = ฿31.39 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang KES, ETH sang KES, USDT sang KES, BNB sang KES, SOL sang KES, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

KESKES
logo GTGT
0.3738
logo BTCBTC
0.00004274
logo ETHETH
0.001251
logo USDTUSDT
3.88
logo XRPXRP
1.85
logo BNBBNB
0.004267
logo SOLSOL
0.02839
logo USDCUSDC
3.87
logo TRXTRX
12.95
logo STETHSTETH
0.001252
logo DOGEDOGE
27.67
logo ADAADA
9.93
logo BCHBCH
0.006068
logo WBTCWBTC
0.00004283
logo WEETHWEETH
0.001154
logo LINKLINK
0.2948

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Shilling Kenya nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm KES sang GT, KES sang USDT, KES sang BTC, KES sang ETH, KES sang USBT, KES sang PEPE, KES sang EIGEN, KES sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi USDB (USDB) sang Shilling Kenya (KES)

01

Nhập số lượng USDB của bạn

Nhập số lượng USDB của bạn

02

Chọn Shilling Kenya

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn KES hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá USDB hiện tại theo Shilling Kenya hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua USDB.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi USDB sang KES theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ USDB sang Shilling Kenya (KES) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ USDB sang Shilling Kenya trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ USDB sang Shilling Kenya?

4.Tôi có thể chuyển đổi USDB sang loại tiền tệ khác ngoài Shilling Kenya không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Shilling Kenya (KES) không?

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide