今日Usual市场价格
与昨天相比,Usual价格跌。
USUAL转换为Swiss Franc (CHF)的当前价格为CHF0.09388。加密货币流通量为759,977,340 USUAL,USUAL以CHF计算的总市值为CHF60,675,898.99。 过去24小时,USUAL以CHF计算的交易价减少了CHF-0.002023,跌幅为-2.11%。从历史上看,USUAL以CHF计算的历史最高价为CHF1.4。 相比之下,USUAL以CHF计算的历史最低价为CHF0.09014。
1USUAL兑换到CHF价格走势图
截止至 Invalid Date, 1 USUAL 兑换 CHF 的汇率为 CHF0.09388 CHF,在过去的24小时(--) 至 (--),变化率为 -2.11% ,Gate.io的 USUAL/CHF 价格图片页面显示了过去1日内1 USUAL/CHF 的历史变化数据。
交易Usual
币种 | 价格 | 24H涨跌 | 操作 |
---|---|---|---|
![]() 现货 | $0.1104 | -2.21% | |
![]() 永续 | $0.1102 | -1.65% |
USUAL/USDT 的现货实时交易价格为 $0.1104,24小时内的交易变化趋势为-2.21%, USUAL/USDT 的现货实时交易价格和变化趋势分别为$0.1104 和 -2.21%,USUAL/USDT 的永续合约实时交易价格和变化趋势分别为$0.1102 和 -1.65%。
Usual兑换到Swiss Franc转换表
USUAL兑换到CHF转换表
![]() | 转换成 ![]() |
---|---|
1USUAL | 0.09CHF |
2USUAL | 0.18CHF |
3USUAL | 0.28CHF |
4USUAL | 0.37CHF |
5USUAL | 0.46CHF |
6USUAL | 0.56CHF |
7USUAL | 0.65CHF |
8USUAL | 0.75CHF |
9USUAL | 0.84CHF |
10USUAL | 0.93CHF |
10000USUAL | 938.84CHF |
50000USUAL | 4,694.2CHF |
100000USUAL | 9,388.41CHF |
500000USUAL | 46,942.08CHF |
1000000USUAL | 93,884.16CHF |
CHF兑换到USUAL转换表
![]() | 转换成 ![]() |
---|---|
1CHF | 10.65USUAL |
2CHF | 21.3USUAL |
3CHF | 31.95USUAL |
4CHF | 42.6USUAL |
5CHF | 53.25USUAL |
6CHF | 63.9USUAL |
7CHF | 74.55USUAL |
8CHF | 85.21USUAL |
9CHF | 95.86USUAL |
10CHF | 106.51USUAL |
100CHF | 1,065.14USUAL |
500CHF | 5,325.71USUAL |
1000CHF | 10,651.42USUAL |
5000CHF | 53,257.12USUAL |
10000CHF | 106,514.24USUAL |
上述 USUAL 兑换 CHF 和CHF 兑换 USUAL 的金额换算表,分别展示了 1 到 1000000 USUAL 兑换CHF的换算关系及具体数值,以及1 到 10000 CHF 兑换 USUAL 的换算关系及具体数值,方便用户搜索查看。
热门1Usual兑换
上表列出了 1 USUAL 与其他热门货币的详细价格转换关系,包括但不限于 1 USUAL = $0.11 USD、1 USUAL = €0.1 EUR、1 USUAL = ₹9.22 INR、1 USUAL = Rp1,674.74 IDR、1 USUAL = $0.15 CAD、1 USUAL = £0.08 GBP、1 USUAL = ฿3.64 THB等。
热门兑换对
BTC兑CHF
ETH兑CHF
USDT兑CHF
XRP兑CHF
BNB兑CHF
USDC兑CHF
SOL兑CHF
DOGE兑CHF
ADA兑CHF
TRX兑CHF
STETH兑CHF
SMART兑CHF
WBTC兑CHF
TON兑CHF
LEO兑CHF
上表列出了热门货币兑换对,方便您查找相应货币的兑换结果,包括 BTC兑换 CHF、ETH 兑换 CHF、USDT 兑换 CHF、BNB 兑换CHF、SOL 兑换 CHF 等。
热门加密货币的汇率

![]() | 26.56 |
![]() | 0.007068 |
![]() | 0.3281 |
![]() | 588 |
![]() | 291.51 |
![]() | 0.9841 |
![]() | 587.89 |
![]() | 4.98 |
![]() | 3,608.21 |
![]() | 919.25 |
![]() | 2,527.22 |
![]() | 0.3236 |
![]() | 402,711.37 |
![]() | 0.007044 |
![]() | 160.2 |
![]() | 62.6 |
上表为您提供了将任意数量的Swiss Franc兑换成热门货币的功能,包括 CHF 兑换 GT,CHF 兑换 USDT,CHF 兑换 BTC,CHF 兑换 ETH,CHF 兑换 USBT,CHF 兑换 PEPE,CHF 兑换 EIGEN,CHF 兑换OG 等。
输入Usual金额
输入USUAL金额
输入USUAL金额
选择Swiss Franc
在下拉菜单中点击选择Swiss Franc或想转换的其他币种。
以上步骤向您讲解了如何通过三步将 Usual 转换为 CHF,以方便您使用。
如何购买Usual视频
常见问题 (FAQ)
1.什么是Usual兑换Swiss Franc (CHF) 转换器?
2.此页面上Usual到Swiss Franc的汇率多久更新一次?
3.哪些因素会影响Usual到Swiss Franc的汇率?
4.我可以将Usual转换为Swiss Franc之外的其他币种吗?
5.我可以将其他加密货币兑换为Swiss Franc (CHF)吗?
了解有关Usual (USUAL)的最新资讯

Usual là gì? Một Stablecoin Phi tập trung được Hỗ trợ bởi Fiat
Thị trường tiền điện tử không ngừng mở rộng với những đổi mới mới, và Usual Coin (USUAL) đang nổi lên như một stablecoin phi tập trung đầy hứa hẹn được hỗ trợ bởi tiền pháp định.

Usual là gì? Một Stablecoin Phi tập trung được Hỗ trợ bởi Fiat
Tiền điện tử (cryptocurrency) đang cách mạng hóa lĩnh vực tài chính, cung cấp một giải pháp thay thế kỹ thuật số, phi tập trung cho tiền truyền thống.

USUAL tăng gần 40% trong ngày; triển vọng cho tương lai là gì
Usual là một giao thức phát hành stablecoin phi tập trung on-chain nhằm phân bổ quyền sở hữu và quản trị thông qua token nền tảng của nó, USUAL.

USUAL Token: Nền tảng Stablecoin phi tập trung an toàn cho phân phối giá trị
USUAL Token là cốt lõi của một nền tảng stablecoin được hỗ trợ bằng tiền tệ phi tập trung và an toàn. Tìm hiểu cách USUAL cách mạng hoá phân phối giá trị trong DeFi thông qua sở hữu token đổi mới.