Filda Thị trường hôm nay
Filda đang tăng so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của Filda chuyển đổi sang Ukrainian Hryvnia (UAH) là ₴0.01641. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 193,511,000 FILDA, tổng vốn hóa thị trường của Filda tính bằng UAH là ₴131,304,989.79. Trong 24h qua, giá của Filda tính bằng UAH đã tăng ₴0.0002058, biểu thị mức tăng +1.27%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của Filda tính bằng UAH là ₴97.56, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ₴0.03518.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1FILDA sang UAH
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 FILDA sang UAH là ₴0.01641 UAH, với tỷ lệ thay đổi là +1.27% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá FILDA/UAH của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 FILDA/UAH trong ngày qua.
Giao dịch Filda
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $0.000397 | -2.45% |
The real-time trading price of FILDA/USDT Spot is $0.000397, with a 24-hour trading change of -2.45%, FILDA/USDT Spot is $0.000397 and -2.45%, and FILDA/USDT Perpetual is $ and 0%.
Bảng chuyển đổi Filda sang Ukrainian Hryvnia
Bảng chuyển đổi FILDA sang UAH
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1FILDA | 0.01UAH |
2FILDA | 0.03UAH |
3FILDA | 0.04UAH |
4FILDA | 0.06UAH |
5FILDA | 0.08UAH |
6FILDA | 0.09UAH |
7FILDA | 0.11UAH |
8FILDA | 0.13UAH |
9FILDA | 0.14UAH |
10FILDA | 0.16UAH |
10000FILDA | 164.12UAH |
50000FILDA | 820.64UAH |
100000FILDA | 1,641.28UAH |
500000FILDA | 8,206.4UAH |
1000000FILDA | 16,412.81UAH |
Bảng chuyển đổi UAH sang FILDA
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1UAH | 60.92FILDA |
2UAH | 121.85FILDA |
3UAH | 182.78FILDA |
4UAH | 243.71FILDA |
5UAH | 304.64FILDA |
6UAH | 365.56FILDA |
7UAH | 426.49FILDA |
8UAH | 487.42FILDA |
9UAH | 548.35FILDA |
10UAH | 609.28FILDA |
100UAH | 6,092.8FILDA |
500UAH | 30,464FILDA |
1000UAH | 60,928FILDA |
5000UAH | 304,640.02FILDA |
10000UAH | 609,280.05FILDA |
Bảng chuyển đổi số tiền FILDA sang UAH và UAH sang FILDA ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1000000 FILDA sang UAH, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 UAH sang FILDA, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Filda phổ biến
Filda | 1 FILDA |
---|---|
![]() | ₩0.53KRW |
![]() | ₴0.02UAH |
![]() | NT$0.01TWD |
![]() | ₨0.11PKR |
![]() | ₱0.02PHP |
![]() | $0AUD |
![]() | Kč0.01CZK |
Filda | 1 FILDA |
---|---|
![]() | RM0MYR |
![]() | zł0PLN |
![]() | kr0SEK |
![]() | R0.01ZAR |
![]() | Rs0.12LKR |
![]() | $0SGD |
![]() | $0NZD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 FILDA và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 FILDA = $undefined USD, 1 FILDA = € EUR, 1 FILDA = ₹ INR, 1 FILDA = Rp IDR, 1 FILDA = $ CAD, 1 FILDA = £ GBP, 1 FILDA = ฿ THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang UAH
ETH chuyển đổi sang UAH
USDT chuyển đổi sang UAH
XRP chuyển đổi sang UAH
BNB chuyển đổi sang UAH
SOL chuyển đổi sang UAH
USDC chuyển đổi sang UAH
DOGE chuyển đổi sang UAH
ADA chuyển đổi sang UAH
TRX chuyển đổi sang UAH
STETH chuyển đổi sang UAH
SMART chuyển đổi sang UAH
WBTC chuyển đổi sang UAH
LEO chuyển đổi sang UAH
TON chuyển đổi sang UAH
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang UAH, ETH sang UAH, USDT sang UAH, BNB sang UAH, SOL sang UAH, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 0.5415 |
![]() | 0.0001438 |
![]() | 0.006676 |
![]() | 12.1 |
![]() | 5.67 |
![]() | 0.02023 |
![]() | 0.09878 |
![]() | 12.08 |
![]() | 71.14 |
![]() | 18.28 |
![]() | 50.33 |
![]() | 0.006696 |
![]() | 8,312.17 |
![]() | 0.0001444 |
![]() | 1.27 |
![]() | 3.56 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Ukrainian Hryvnia nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm UAH sang GT, UAH sang USDT, UAH sang BTC, UAH sang ETH, UAH sang USBT, UAH sang PEPE, UAH sang EIGEN, UAH sang OG, v.v.
Nhập số lượng Filda của bạn
Nhập số lượng FILDA của bạn
Nhập số lượng FILDA của bạn
Chọn Ukrainian Hryvnia
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Ukrainian Hryvnia hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Filda hiện tại theo Ukrainian Hryvnia hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Filda.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Filda sang UAH theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua Filda
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Filda sang Ukrainian Hryvnia (UAH) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Filda sang Ukrainian Hryvnia trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Filda sang Ukrainian Hryvnia?
4.Tôi có thể chuyển đổi Filda sang loại tiền tệ khác ngoài Ukrainian Hryvnia không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Ukrainian Hryvnia (UAH) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Filda (FILDA)

عملة GHIBLI: تحليل لمشاريع الابتكار MEME على سلسلة SOL في عام 2025
استكشف Ghiblification، المشروع الإبداعي MEME على سلسلة SOL في عام 2025

ما هو عملة سوي؟ تعرف المزيد عن مشروع سوي
إذا كنت تغوص في عالم الهبات الجوية، وأسواق العملات الرقمية، أو ببساطة استكشاف الابتكارات الجديدة في مجال البلوكتشين، فإن فهم سوي وعملته أمر أساسي.

عملة PELL: تحويل عملية BTC Restaking وأمان Web3 في عام 2025
اكتشاف تأثير رموز PELL على إعادة تشغيل BTC وكفاءة Web3، مما يعزز أمان Bitcoin ويشكل مستقبله المالي.

عملة NACHO في عام 2025: رمز MEME الرائد لـ Kaspa يدفع الابتكار في DeFi
استكشف NACHO، رمز Kaspas الساخر الذي يعيد تشكيل Web3 و DeFi، مما يؤثر في سلاسل الكتل السريعة واتجاهات العملات المشفرة في عام 2025. اكتشف فائدته ومستقبله.

عملة PARTI: ثورة في بنية الويب3 في عام 2025
اكتشف كيف حوّلت عملة PARTI البنية التحتية للويب3 في عام 2025 باستخدام أدوات شبكات الجسيمات.

سعر عملة فلوكي وتحليل السوق لعام 2025
استكشف عملات فلوكي 2025 المحتملة مع تحليلنا لتوقعات الأسعار ونمو النظام البيئي واتجاهات الاعتماد للاستثمارات المستنيرة.