Genopets Thị trường hôm nay
Genopets đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của GENE chuyển đổi sang Jamaican Dollar (JMD) là $8.23. Với nguồn cung lưu hành là 77,173,560 GENE, tổng vốn hóa thị trường của GENE tính bằng JMD là $99,856,699,384.37. Trong 24h qua, giá của GENE tính bằng JMD đã giảm $-0.7286, biểu thị mức giảm -8.24%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của GENE tính bằng JMD là $5,945.14, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là $7.83.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1GENE sang JMD
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 GENE sang JMD là $8.23 JMD, với tỷ lệ thay đổi là -8.24% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá GENE/JMD của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 GENE/JMD trong ngày qua.
Giao dịch Genopets
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
The real-time trading price of GENE/-- Spot is $, with a 24-hour trading change of 0%, GENE/-- Spot is $ and 0%, and GENE/-- Perpetual is $ and 0%.
Bảng chuyển đổi Genopets sang Jamaican Dollar
Bảng chuyển đổi GENE sang JMD
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1GENE | 8.23JMD |
2GENE | 16.46JMD |
3GENE | 24.7JMD |
4GENE | 32.93JMD |
5GENE | 41.16JMD |
6GENE | 49.4JMD |
7GENE | 57.63JMD |
8GENE | 65.86JMD |
9GENE | 74.1JMD |
10GENE | 82.33JMD |
100GENE | 823.34JMD |
500GENE | 4,116.73JMD |
1000GENE | 8,233.46JMD |
5000GENE | 41,167.32JMD |
10000GENE | 82,334.65JMD |
Bảng chuyển đổi JMD sang GENE
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1JMD | 0.1214GENE |
2JMD | 0.2429GENE |
3JMD | 0.3643GENE |
4JMD | 0.4858GENE |
5JMD | 0.6072GENE |
6JMD | 0.7287GENE |
7JMD | 0.8501GENE |
8JMD | 0.9716GENE |
9JMD | 1.09GENE |
10JMD | 1.21GENE |
1000JMD | 121.45GENE |
5000JMD | 607.27GENE |
10000JMD | 1,214.55GENE |
50000JMD | 6,072.77GENE |
100000JMD | 12,145.55GENE |
Bảng chuyển đổi số tiền GENE sang JMD và JMD sang GENE ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 GENE sang JMD, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100000 JMD sang GENE, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Genopets phổ biến
Genopets | 1 GENE |
---|---|
![]() | $0.05USD |
![]() | €0.05EUR |
![]() | ₹4.38INR |
![]() | Rp794.76IDR |
![]() | $0.07CAD |
![]() | £0.04GBP |
![]() | ฿1.73THB |
Genopets | 1 GENE |
---|---|
![]() | ₽4.84RUB |
![]() | R$0.28BRL |
![]() | د.إ0.19AED |
![]() | ₺1.79TRY |
![]() | ¥0.37CNY |
![]() | ¥7.54JPY |
![]() | $0.41HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 GENE và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 GENE = $0.05 USD, 1 GENE = €0.05 EUR, 1 GENE = ₹4.38 INR, 1 GENE = Rp794.76 IDR, 1 GENE = $0.07 CAD, 1 GENE = £0.04 GBP, 1 GENE = ฿1.73 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang JMD
ETH chuyển đổi sang JMD
USDT chuyển đổi sang JMD
XRP chuyển đổi sang JMD
BNB chuyển đổi sang JMD
USDC chuyển đổi sang JMD
SOL chuyển đổi sang JMD
DOGE chuyển đổi sang JMD
ADA chuyển đổi sang JMD
TRX chuyển đổi sang JMD
STETH chuyển đổi sang JMD
SMART chuyển đổi sang JMD
WBTC chuyển đổi sang JMD
LEO chuyển đổi sang JMD
TON chuyển đổi sang JMD
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang JMD, ETH sang JMD, USDT sang JMD, BNB sang JMD, SOL sang JMD, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 0.1447 |
![]() | 0.0000384 |
![]() | 0.001774 |
![]() | 3.18 |
![]() | 1.55 |
![]() | 0.00537 |
![]() | 3.18 |
![]() | 0.02764 |
![]() | 19.71 |
![]() | 4.87 |
![]() | 13.29 |
![]() | 0.001779 |
![]() | 2,161.4 |
![]() | 0.00003843 |
![]() | 0.3329 |
![]() | 0.9069 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Jamaican Dollar nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm JMD sang GT, JMD sang USDT, JMD sang BTC, JMD sang ETH, JMD sang USBT, JMD sang PEPE, JMD sang EIGEN, JMD sang OG, v.v.
Nhập số lượng Genopets của bạn
Nhập số lượng GENE của bạn
Nhập số lượng GENE của bạn
Chọn Jamaican Dollar
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Jamaican Dollar hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Genopets hiện tại theo Jamaican Dollar hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Genopets.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Genopets sang JMD theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua Genopets
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Genopets sang Jamaican Dollar (JMD) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Genopets sang Jamaican Dollar trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Genopets sang Jamaican Dollar?
4.Tôi có thể chuyển đổi Genopets sang loại tiền tệ khác ngoài Jamaican Dollar không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Jamaican Dollar (JMD) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Genopets (GENE)

الترتيبات NFT "Genesis Cat" تباع بمبلغ 250000 دولار ، فما هو قط الكم؟
في الآونة الأخيرة، سوق NFT ليس في أفضل حالاته، حيث أن قيمة معظم NFT على السلسلة القيمة تقترب من الصفر، ولكن في هذا الوقت، يبرز NFT Ordinals “القط الخالق” بسعر مذهل للغاية.

محامي نيويورك يقاضي Gemini Genesis بتهمة تشويه صورة المستثمرين للمخاطر
قامت النائبة العامة لنيويورك ، ليتيتيا جيمس ، بمقاضاة شركة Gemini Trust و Genesis Global و Digital Currency Group لتضليلهم في المعلومات المتعلقة ببرنامج الاستثمار الخاص بهم.

الأخبار اليومية | بيان رئيس مجلس الاحتياطي الاتحادي يحتل المسرح الرئيسي حيث ينتظر الأسواق ، توصل Genesis إلى

Gate.io Podcast | اندريه Cronje : Crypto هو ميت ، Long Live Crypto ، Moonsorry Generates $280M في 2 أيام ، Nansen Reports NFT Outpacing Cyptoocaerency
هذه الحلقة تجلب لك من قبل Gate.io and Linear Finance
Tìm hiểu thêm về Genopets (GENE)

Từ "Crypto Lead Into Coin" đến Hiện tượng Meme: Bước đột phá văn hóa và tác động vào thị trường của DogeCoin

Ethereum Beast Falls, Cách VC Ấu Trùng Đào Sâu Vào Nền Tảng Phi Tập Trung?

Token OVO: Đồng tiền điện tử gốc của Nền tảng NFT OVO

Clout: Cách mạng hóa nền kinh tế sáng tạo với SocialFi

Nghiên cứu của gate: Solayer TVL đạt mức ATH mới là $434 triệu, khi Quốc hội Mỹ đề cập đến quy định về tài sản kỹ thuật số
