Genopets Thị trường hôm nay
Genopets đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của GENE chuyển đổi sang Sri Lankan Rupee (LKR) là Rs15.97. Với nguồn cung lưu hành là 77,173,560 GENE, tổng vốn hóa thị trường của GENE tính bằng LKR là Rs375,816,364,340.34. Trong 24h qua, giá của GENE tính bằng LKR đã giảm Rs-1.25, biểu thị mức giảm -7.37%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của GENE tính bằng LKR là Rs11,533.51, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là Rs15.19.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1GENE sang LKR
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 GENE sang LKR là Rs15.97 LKR, với tỷ lệ thay đổi là -7.37% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá GENE/LKR của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 GENE/LKR trong ngày qua.
Giao dịch Genopets
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
The real-time trading price of GENE/-- Spot is $, with a 24-hour trading change of 0%, GENE/-- Spot is $ and 0%, and GENE/-- Perpetual is $ and 0%.
Bảng chuyển đổi Genopets sang Sri Lankan Rupee
Bảng chuyển đổi GENE sang LKR
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1GENE | 15.97LKR |
2GENE | 31.94LKR |
3GENE | 47.91LKR |
4GENE | 63.89LKR |
5GENE | 79.86LKR |
6GENE | 95.83LKR |
7GENE | 111.8LKR |
8GENE | 127.78LKR |
9GENE | 143.75LKR |
10GENE | 159.72LKR |
100GENE | 1,597.28LKR |
500GENE | 7,986.41LKR |
1000GENE | 15,972.83LKR |
5000GENE | 79,864.15LKR |
10000GENE | 159,728.31LKR |
Bảng chuyển đổi LKR sang GENE
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1LKR | 0.0626GENE |
2LKR | 0.1252GENE |
3LKR | 0.1878GENE |
4LKR | 0.2504GENE |
5LKR | 0.313GENE |
6LKR | 0.3756GENE |
7LKR | 0.4382GENE |
8LKR | 0.5008GENE |
9LKR | 0.5634GENE |
10LKR | 0.626GENE |
10000LKR | 626.06GENE |
50000LKR | 3,130.31GENE |
100000LKR | 6,260.63GENE |
500000LKR | 31,303.15GENE |
1000000LKR | 62,606.3GENE |
Bảng chuyển đổi số tiền GENE sang LKR và LKR sang GENE ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 GENE sang LKR, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1000000 LKR sang GENE, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Genopets phổ biến
Genopets | 1 GENE |
---|---|
![]() | $0.05USD |
![]() | €0.05EUR |
![]() | ₹4.38INR |
![]() | Rp794.76IDR |
![]() | $0.07CAD |
![]() | £0.04GBP |
![]() | ฿1.73THB |
Genopets | 1 GENE |
---|---|
![]() | ₽4.84RUB |
![]() | R$0.28BRL |
![]() | د.إ0.19AED |
![]() | ₺1.79TRY |
![]() | ¥0.37CNY |
![]() | ¥7.54JPY |
![]() | $0.41HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 GENE và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 GENE = $0.05 USD, 1 GENE = €0.05 EUR, 1 GENE = ₹4.38 INR, 1 GENE = Rp794.76 IDR, 1 GENE = $0.07 CAD, 1 GENE = £0.04 GBP, 1 GENE = ฿1.73 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang LKR
ETH chuyển đổi sang LKR
USDT chuyển đổi sang LKR
XRP chuyển đổi sang LKR
BNB chuyển đổi sang LKR
USDC chuyển đổi sang LKR
SOL chuyển đổi sang LKR
DOGE chuyển đổi sang LKR
ADA chuyển đổi sang LKR
TRX chuyển đổi sang LKR
STETH chuyển đổi sang LKR
SMART chuyển đổi sang LKR
WBTC chuyển đổi sang LKR
LEO chuyển đổi sang LKR
TON chuyển đổi sang LKR
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang LKR, ETH sang LKR, USDT sang LKR, BNB sang LKR, SOL sang LKR, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 0.07448 |
![]() | 0.00001977 |
![]() | 0.0009164 |
![]() | 1.64 |
![]() | 0.796 |
![]() | 0.002768 |
![]() | 1.63 |
![]() | 0.01424 |
![]() | 10.16 |
![]() | 2.52 |
![]() | 6.85 |
![]() | 0.0009174 |
![]() | 1,106.61 |
![]() | 0.00001981 |
![]() | 0.1716 |
![]() | 0.4638 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Sri Lankan Rupee nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm LKR sang GT, LKR sang USDT, LKR sang BTC, LKR sang ETH, LKR sang USBT, LKR sang PEPE, LKR sang EIGEN, LKR sang OG, v.v.
Nhập số lượng Genopets của bạn
Nhập số lượng GENE của bạn
Nhập số lượng GENE của bạn
Chọn Sri Lankan Rupee
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Sri Lankan Rupee hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Genopets hiện tại theo Sri Lankan Rupee hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Genopets.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Genopets sang LKR theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua Genopets
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Genopets sang Sri Lankan Rupee (LKR) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Genopets sang Sri Lankan Rupee trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Genopets sang Sri Lankan Rupee?
4.Tôi có thể chuyển đổi Genopets sang loại tiền tệ khác ngoài Sri Lankan Rupee không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Sri Lankan Rupee (LKR) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Genopets (GENE)

Người sáng lập của Ordinals đã phát hành rune khởi tạo, và Wormhole đã thông báo về việc bắt đầu đòi hỏi airdrop. Giai đoạn mới của chương trình phí funding của Arbitrum Foundation.

Genesis đồng ý thanh toán hàng triệu đô la với cơ quan quản lý Mỹ
Thỏa thuận của SEC sẽ giảm chi phí pháp lý và rủi ro cho Genesis cũng như cho phép công ty ưu tiên thanh toán cho các chủ nợ.

Ordinals NFT 'Genesis Cat' was sold for a high price of $250,000, what is Quantum Cat?
Gần đây, thị trường NFT diễn ra chậm chạp, với giá trị của hầu hết các NFT on-chain gần bằng không, nhưng tại thời điểm này, Ordinals NFT "Genesis Cat" nổi bật với mức giá giao dịch đáng kinh ngạc.

Luật sư New York kiện Gemini Genesis vì cáo buộc biểu hiện sai lệch về rủi ro đầu tư
Bà Letitia James, một luật sư tại New York, đã kiện Gemini Trust, Genesis Global và Digital Currency Group vì việc đưa thông tin sai lệch về chương trình đầu tư của họ.

Sự kiện Gate.io “Next Generation Financial Wave Trading School EP3” diễn ra thành công tại Đài Bắc
Chúng tôi rất vui mừng thông báo về kỳ học giao dịch "Next Generation Financial Wave" thứ ba của Gate.io

Gate.io AMA với BovineVerse-A Genesis Fi+ Metaverse Gaming Platform Gate.io AMA với BovineVerse-A Genesis Fi+ Metaverse Gaming Platform
Gate.io đã tổ chức một buổi AMA (Ask-Me-Anything) với Anna, CMO của BovineVerse trong Cộng đồng Gate.io Exchange
Tìm hiểu thêm về Genopets (GENE)

Từ "Crypto Lead Into Coin" đến Hiện tượng Meme: Bước đột phá văn hóa và tác động vào thị trường của DogeCoin

Ethereum Beast Falls, Cách VC Ấu Trùng Đào Sâu Vào Nền Tảng Phi Tập Trung?

Token OVO: Đồng tiền điện tử gốc của Nền tảng NFT OVO

Clout: Cách mạng hóa nền kinh tế sáng tạo với SocialFi

Nghiên cứu của gate: Solayer TVL đạt mức ATH mới là $434 triệu, khi Quốc hội Mỹ đề cập đến quy định về tài sản kỹ thuật số
