Genopets Thị trường hôm nay
Genopets đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của GENE chuyển đổi sang Nepalese Rupee (NPR) là रू7. Với nguồn cung lưu hành là 77,173,560 GENE, tổng vốn hóa thị trường của GENE tính bằng NPR là रू72,248,071,315.63. Trong 24h qua, giá của GENE tính bằng NPR đã giảm रू-0.6331, biểu thị mức giảm -8.4%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của GENE tính bằng NPR là रू5,056.92, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là रू6.66.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1GENE sang NPR
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 GENE sang NPR là रू7 NPR, với tỷ lệ thay đổi là -8.4% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá GENE/NPR của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 GENE/NPR trong ngày qua.
Giao dịch Genopets
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
The real-time trading price of GENE/-- Spot is $, with a 24-hour trading change of 0%, GENE/-- Spot is $ and 0%, and GENE/-- Perpetual is $ and 0%.
Bảng chuyển đổi Genopets sang Nepalese Rupee
Bảng chuyển đổi GENE sang NPR
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1GENE | 7NPR |
2GENE | 14NPR |
3GENE | 21.01NPR |
4GENE | 28.01NPR |
5GENE | 35.01NPR |
6GENE | 42.02NPR |
7GENE | 49.02NPR |
8GENE | 56.02NPR |
9GENE | 63.03NPR |
10GENE | 70.03NPR |
100GENE | 700.33NPR |
500GENE | 3,501.68NPR |
1000GENE | 7,003.37NPR |
5000GENE | 35,016.86NPR |
10000GENE | 70,033.72NPR |
Bảng chuyển đổi NPR sang GENE
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1NPR | 0.1427GENE |
2NPR | 0.2855GENE |
3NPR | 0.4283GENE |
4NPR | 0.5711GENE |
5NPR | 0.7139GENE |
6NPR | 0.8567GENE |
7NPR | 0.9995GENE |
8NPR | 1.14GENE |
9NPR | 1.28GENE |
10NPR | 1.42GENE |
1000NPR | 142.78GENE |
5000NPR | 713.94GENE |
10000NPR | 1,427.88GENE |
50000NPR | 7,139.41GENE |
100000NPR | 14,278.83GENE |
Bảng chuyển đổi số tiền GENE sang NPR và NPR sang GENE ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 GENE sang NPR, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100000 NPR sang GENE, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Genopets phổ biến
Genopets | 1 GENE |
---|---|
![]() | $0.05USD |
![]() | €0.05EUR |
![]() | ₹4.38INR |
![]() | Rp794.76IDR |
![]() | $0.07CAD |
![]() | £0.04GBP |
![]() | ฿1.73THB |
Genopets | 1 GENE |
---|---|
![]() | ₽4.84RUB |
![]() | R$0.28BRL |
![]() | د.إ0.19AED |
![]() | ₺1.79TRY |
![]() | ¥0.37CNY |
![]() | ¥7.54JPY |
![]() | $0.41HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 GENE và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 GENE = $0.05 USD, 1 GENE = €0.05 EUR, 1 GENE = ₹4.38 INR, 1 GENE = Rp794.76 IDR, 1 GENE = $0.07 CAD, 1 GENE = £0.04 GBP, 1 GENE = ฿1.73 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang NPR
ETH chuyển đổi sang NPR
USDT chuyển đổi sang NPR
XRP chuyển đổi sang NPR
BNB chuyển đổi sang NPR
USDC chuyển đổi sang NPR
SOL chuyển đổi sang NPR
DOGE chuyển đổi sang NPR
ADA chuyển đổi sang NPR
TRX chuyển đổi sang NPR
STETH chuyển đổi sang NPR
SMART chuyển đổi sang NPR
WBTC chuyển đổi sang NPR
LEO chuyển đổi sang NPR
TON chuyển đổi sang NPR
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang NPR, ETH sang NPR, USDT sang NPR, BNB sang NPR, SOL sang NPR, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 0.1698 |
![]() | 0.00004509 |
![]() | 0.00209 |
![]() | 3.74 |
![]() | 1.81 |
![]() | 0.006313 |
![]() | 3.73 |
![]() | 0.03249 |
![]() | 23.18 |
![]() | 5.75 |
![]() | 15.62 |
![]() | 0.002092 |
![]() | 2,541.04 |
![]() | 0.00004518 |
![]() | 0.3913 |
![]() | 1.06 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Nepalese Rupee nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm NPR sang GT, NPR sang USDT, NPR sang BTC, NPR sang ETH, NPR sang USBT, NPR sang PEPE, NPR sang EIGEN, NPR sang OG, v.v.
Nhập số lượng Genopets của bạn
Nhập số lượng GENE của bạn
Nhập số lượng GENE của bạn
Chọn Nepalese Rupee
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Nepalese Rupee hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Genopets hiện tại theo Nepalese Rupee hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Genopets.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Genopets sang NPR theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua Genopets
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Genopets sang Nepalese Rupee (NPR) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Genopets sang Nepalese Rupee trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Genopets sang Nepalese Rupee?
4.Tôi có thể chuyển đổi Genopets sang loại tiền tệ khác ngoài Nepalese Rupee không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Nepalese Rupee (NPR) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Genopets (GENE)

Người sáng lập của Ordinals đã phát hành rune khởi tạo, và Wormhole đã thông báo về việc bắt đầu đòi hỏi airdrop. Giai đoạn mới của chương trình phí funding của Arbitrum Foundation.

Genesis đồng ý thanh toán hàng triệu đô la với cơ quan quản lý Mỹ
Thỏa thuận của SEC sẽ giảm chi phí pháp lý và rủi ro cho Genesis cũng như cho phép công ty ưu tiên thanh toán cho các chủ nợ.

Ordinals NFT 'Genesis Cat' was sold for a high price of $250,000, what is Quantum Cat?
Gần đây, thị trường NFT diễn ra chậm chạp, với giá trị của hầu hết các NFT on-chain gần bằng không, nhưng tại thời điểm này, Ordinals NFT "Genesis Cat" nổi bật với mức giá giao dịch đáng kinh ngạc.

Luật sư New York kiện Gemini Genesis vì cáo buộc biểu hiện sai lệch về rủi ro đầu tư
Bà Letitia James, một luật sư tại New York, đã kiện Gemini Trust, Genesis Global và Digital Currency Group vì việc đưa thông tin sai lệch về chương trình đầu tư của họ.

Sự kiện Gate.io “Next Generation Financial Wave Trading School EP3” diễn ra thành công tại Đài Bắc
Chúng tôi rất vui mừng thông báo về kỳ học giao dịch "Next Generation Financial Wave" thứ ba của Gate.io

Gate.io AMA với BovineVerse-A Genesis Fi+ Metaverse Gaming Platform Gate.io AMA với BovineVerse-A Genesis Fi+ Metaverse Gaming Platform
Gate.io đã tổ chức một buổi AMA (Ask-Me-Anything) với Anna, CMO của BovineVerse trong Cộng đồng Gate.io Exchange
Tìm hiểu thêm về Genopets (GENE)

Từ "Crypto Lead Into Coin" đến Hiện tượng Meme: Bước đột phá văn hóa và tác động vào thị trường của DogeCoin

Ethereum Beast Falls, Cách VC Ấu Trùng Đào Sâu Vào Nền Tảng Phi Tập Trung?

Token OVO: Đồng tiền điện tử gốc của Nền tảng NFT OVO

Clout: Cách mạng hóa nền kinh tế sáng tạo với SocialFi

Nghiên cứu của gate: Solayer TVL đạt mức ATH mới là $434 triệu, khi Quốc hội Mỹ đề cập đến quy định về tài sản kỹ thuật số
