Harmony Thị trường hôm nay
Harmony đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của ONE chuyển đổi sang Omani Rial (OMR) là ﷼0.003904. Với nguồn cung lưu hành là 14,514,763,000 ONE, tổng vốn hóa thị trường của ONE tính bằng OMR là ﷼21,793,417.03. Trong 24h qua, giá của ONE tính bằng OMR đã giảm ﷼-0.0002317, biểu thị mức giảm -5.67%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của ONE tính bằng OMR là ﷼0.1457, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ﷼0.0004896.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1ONE sang OMR
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 ONE sang OMR là ﷼0.003904 OMR, với tỷ lệ thay đổi là -5.67% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá ONE/OMR của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 ONE/OMR trong ngày qua.
Giao dịch Harmony
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $0.01002 | -4.89% | |
![]() Hợp đồng vĩnh cửu | $0.01002 | -6.13% |
The real-time trading price of ONE/USDT Spot is $0.01002, with a 24-hour trading change of -4.89%, ONE/USDT Spot is $0.01002 and -4.89%, and ONE/USDT Perpetual is $0.01002 and -6.13%.
Bảng chuyển đổi Harmony sang Omani Rial
Bảng chuyển đổi ONE sang OMR
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1ONE | 0OMR |
2ONE | 0OMR |
3ONE | 0.01OMR |
4ONE | 0.01OMR |
5ONE | 0.01OMR |
6ONE | 0.02OMR |
7ONE | 0.02OMR |
8ONE | 0.03OMR |
9ONE | 0.03OMR |
10ONE | 0.03OMR |
100000ONE | 390.49OMR |
500000ONE | 1,952.49OMR |
1000000ONE | 3,904.98OMR |
5000000ONE | 19,524.91OMR |
10000000ONE | 39,049.82OMR |
Bảng chuyển đổi OMR sang ONE
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1OMR | 256.08ONE |
2OMR | 512.16ONE |
3OMR | 768.24ONE |
4OMR | 1,024.33ONE |
5OMR | 1,280.41ONE |
6OMR | 1,536.49ONE |
7OMR | 1,792.58ONE |
8OMR | 2,048.66ONE |
9OMR | 2,304.74ONE |
10OMR | 2,560.83ONE |
100OMR | 25,608.31ONE |
500OMR | 128,041.56ONE |
1000OMR | 256,083.12ONE |
5000OMR | 1,280,415.63ONE |
10000OMR | 2,560,831.26ONE |
Bảng chuyển đổi số tiền ONE sang OMR và OMR sang ONE ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000000 ONE sang OMR, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 OMR sang ONE, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Harmony phổ biến
Harmony | 1 ONE |
---|---|
![]() | $0.01USD |
![]() | €0.01EUR |
![]() | ₹0.85INR |
![]() | Rp154.06IDR |
![]() | $0.01CAD |
![]() | £0.01GBP |
![]() | ฿0.33THB |
Harmony | 1 ONE |
---|---|
![]() | ₽0.94RUB |
![]() | R$0.06BRL |
![]() | د.إ0.04AED |
![]() | ₺0.35TRY |
![]() | ¥0.07CNY |
![]() | ¥1.46JPY |
![]() | $0.08HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 ONE và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 ONE = $0.01 USD, 1 ONE = €0.01 EUR, 1 ONE = ₹0.85 INR, 1 ONE = Rp154.06 IDR, 1 ONE = $0.01 CAD, 1 ONE = £0.01 GBP, 1 ONE = ฿0.33 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang OMR
ETH chuyển đổi sang OMR
USDT chuyển đổi sang OMR
XRP chuyển đổi sang OMR
BNB chuyển đổi sang OMR
USDC chuyển đổi sang OMR
SOL chuyển đổi sang OMR
DOGE chuyển đổi sang OMR
ADA chuyển đổi sang OMR
TRX chuyển đổi sang OMR
STETH chuyển đổi sang OMR
SMART chuyển đổi sang OMR
WBTC chuyển đổi sang OMR
TON chuyển đổi sang OMR
LEO chuyển đổi sang OMR
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang OMR, ETH sang OMR, USDT sang OMR, BNB sang OMR, SOL sang OMR, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 60.04 |
![]() | 0.01587 |
![]() | 0.7396 |
![]() | 1,300.87 |
![]() | 658.75 |
![]() | 2.21 |
![]() | 1,300 |
![]() | 11.44 |
![]() | 8,245.97 |
![]() | 2,094.36 |
![]() | 5,622.57 |
![]() | 0.7403 |
![]() | 887,638.3 |
![]() | 0.01589 |
![]() | 358.43 |
![]() | 138.47 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Omani Rial nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm OMR sang GT, OMR sang USDT, OMR sang BTC, OMR sang ETH, OMR sang USBT, OMR sang PEPE, OMR sang EIGEN, OMR sang OG, v.v.
Nhập số lượng Harmony của bạn
Nhập số lượng ONE của bạn
Nhập số lượng ONE của bạn
Chọn Omani Rial
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Omani Rial hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Harmony hiện tại theo Omani Rial hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Harmony.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Harmony sang OMR theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua Harmony
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Harmony sang Omani Rial (OMR) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Harmony sang Omani Rial trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Harmony sang Omani Rial?
4.Tôi có thể chuyển đổi Harmony sang loại tiền tệ khác ngoài Omani Rial không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Omani Rial (OMR) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Harmony (ONE)

BID Token: Nền tảng Monetization Tài sản kỹ thuật số cho Người tạo nội dung AI-driven
Token BID dẫn đầu cách mạng tạo nội dung AI.

RedStone (RED) là gì? Tìm hiểu về giải pháp oracle mô-đun đầu tiên
RedStone (RED) là một trong những mạng lưới oracle tiên tiến nhất, cung cấp cách tiếp cận mô-đun giúp cải thiện khả năng cung cấp dữ liệu, hiệu suất và bảo mật cho các hợp đồng thông minh.

Tin tức GONE: Cập nhật mới nhất, Xu hướng thị trường và Cẩm nang cho Nhà đầu tư
Bài viết này bao gồm tin tức mới nhất về Gate News, diễn biến giá gần đây, hoạt động thị trường và triển vọng tương lai tiềm năng.

Giá của Token RED là bao nhiêu? Tương lai của dự án RedStone như thế nào?
RedStone là một hệ thống blockchain máy trợ.

Redstone Network là gì và Nó So sánh với các Blockchain khác như thế nào
Khám phá Mạng lưới RedStone: Một giải pháp truy vấn cách mạng với kiến trúc mô-đun, hỗ trợ mô hình kép và các nguồn dữ liệu đổi mới.

Redstone Coin là gì và Làm thế nào để mua nó
Khám phá Redstone Coin: đồng tiền ảo được cung cấp bởi oracle đang cách mạng hóa blockchain.
Tìm hiểu thêm về Harmony (ONE)

ELY Token: Đi tiên phong trong tương lai của Trò chơi Blockchain và Đổi mới Phi tập trung

DuelNow ($DNOW): Cách mạng hóa dự đoán thể thao ngang hàng bằng Blockchain

Nghiên cứu Phát triển Các Nền tảng DeFi Tốt Nhất Năm 2025: Cơ hội, Thách thức và Triển vọng

Ondo DeFAI ($ONDOAI): Kết nối thị trường T-Bill 24 nghìn tỷ đô la với nền kinh tế trị giá nghìn tỷ đô la của AI

MATH là gì? Tất cả những gì bạn cần biết về MATH
