Harmony Thị trường hôm nay
Harmony đang tăng so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của Harmony chuyển đổi sang Omani Rial (OMR) là ﷼0.004097. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 14,515,522,000 ONE, tổng vốn hóa thị trường của Harmony tính bằng OMR là ﷼22,867,545.84. Trong 24h qua, giá của Harmony tính bằng OMR đã tăng ﷼0.0001459, biểu thị mức tăng +3.75%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của Harmony tính bằng OMR là ﷼0.1457, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ﷼0.0004896.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1ONE sang OMR
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 ONE sang OMR là ﷼0.004097 OMR, với tỷ lệ thay đổi là +3.75% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá ONE/OMR của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 ONE/OMR trong ngày qua.
Giao dịch Harmony
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $0.01056 | 2.28% | |
![]() Hợp đồng vĩnh cửu | $0.01055 | 3.66% |
The real-time trading price of ONE/USDT Spot is $0.01056, with a 24-hour trading change of 2.28%, ONE/USDT Spot is $0.01056 and 2.28%, and ONE/USDT Perpetual is $0.01055 and 3.66%.
Bảng chuyển đổi Harmony sang Omani Rial
Bảng chuyển đổi ONE sang OMR
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1ONE | 0OMR |
2ONE | 0OMR |
3ONE | 0.01OMR |
4ONE | 0.01OMR |
5ONE | 0.02OMR |
6ONE | 0.02OMR |
7ONE | 0.02OMR |
8ONE | 0.03OMR |
9ONE | 0.03OMR |
10ONE | 0.04OMR |
100000ONE | 409.72OMR |
500000ONE | 2,048.61OMR |
1000000ONE | 4,097.23OMR |
5000000ONE | 20,486.16OMR |
10000000ONE | 40,972.32OMR |
Bảng chuyển đổi OMR sang ONE
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1OMR | 244.06ONE |
2OMR | 488.13ONE |
3OMR | 732.2ONE |
4OMR | 976.26ONE |
5OMR | 1,220.33ONE |
6OMR | 1,464.4ONE |
7OMR | 1,708.47ONE |
8OMR | 1,952.53ONE |
9OMR | 2,196.6ONE |
10OMR | 2,440.67ONE |
100OMR | 24,406.72ONE |
500OMR | 122,033.6ONE |
1000OMR | 244,067.21ONE |
5000OMR | 1,220,336.07ONE |
10000OMR | 2,440,672.14ONE |
Bảng chuyển đổi số tiền ONE sang OMR và OMR sang ONE ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000000 ONE sang OMR, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 OMR sang ONE, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Harmony phổ biến
Harmony | 1 ONE |
---|---|
![]() | $0.01USD |
![]() | €0.01EUR |
![]() | ₹0.91INR |
![]() | Rp164.56IDR |
![]() | $0.01CAD |
![]() | £0.01GBP |
![]() | ฿0.36THB |
Harmony | 1 ONE |
---|---|
![]() | ₽1RUB |
![]() | R$0.06BRL |
![]() | د.إ0.04AED |
![]() | ₺0.37TRY |
![]() | ¥0.08CNY |
![]() | ¥1.56JPY |
![]() | $0.08HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 ONE và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 ONE = $0.01 USD, 1 ONE = €0.01 EUR, 1 ONE = ₹0.91 INR, 1 ONE = Rp164.56 IDR, 1 ONE = $0.01 CAD, 1 ONE = £0.01 GBP, 1 ONE = ฿0.36 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang OMR
ETH chuyển đổi sang OMR
USDT chuyển đổi sang OMR
XRP chuyển đổi sang OMR
BNB chuyển đổi sang OMR
SOL chuyển đổi sang OMR
USDC chuyển đổi sang OMR
DOGE chuyển đổi sang OMR
ADA chuyển đổi sang OMR
TRX chuyển đổi sang OMR
STETH chuyển đổi sang OMR
SMART chuyển đổi sang OMR
WBTC chuyển đổi sang OMR
TON chuyển đổi sang OMR
LEO chuyển đổi sang OMR
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang OMR, ETH sang OMR, USDT sang OMR, BNB sang OMR, SOL sang OMR, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 58.39 |
![]() | 0.01537 |
![]() | 0.7102 |
![]() | 1,300.75 |
![]() | 620.85 |
![]() | 2.17 |
![]() | 10.99 |
![]() | 1,300.13 |
![]() | 7,848.33 |
![]() | 1,967.9 |
![]() | 5,440.5 |
![]() | 0.7103 |
![]() | 874,505.79 |
![]() | 0.01538 |
![]() | 365.68 |
![]() | 138.47 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Omani Rial nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm OMR sang GT, OMR sang USDT, OMR sang BTC, OMR sang ETH, OMR sang USBT, OMR sang PEPE, OMR sang EIGEN, OMR sang OG, v.v.
Nhập số lượng Harmony của bạn
Nhập số lượng ONE của bạn
Nhập số lượng ONE của bạn
Chọn Omani Rial
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Omani Rial hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Harmony hiện tại theo Omani Rial hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Harmony.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Harmony sang OMR theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua Harmony
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Harmony sang Omani Rial (OMR) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Harmony sang Omani Rial trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Harmony sang Omani Rial?
4.Tôi có thể chuyển đổi Harmony sang loại tiền tệ khác ngoài Omani Rial không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Omani Rial (OMR) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Harmony (ONE)

Moneda GHIBLI: Precio, Significado & Todo lo que Necesitas Saber
La moneda meme GHIBILI que aprovecha Chatgpt 4o está de moda.

Toshi(TOSHI): Una moneda meme impulsada por la comunidad con una tasa impositiva cero en 2025
Toshi(TOSHI), el nuevo favorito del ecosistema Base, está remodelando el panorama de la criptomoneda.

Las Mejores Criptomonedas para Principiantes en 2025: Una Guía Integral para Comprar Cripto de Forma Segura
Para los novatos, es crucial elegir una plataforma de trading segura, estable y completamente funcional antes de ingresar al mercado de criptomonedas.

Red de Partículas: Infraestructura Web3 y soluciones de gestión de identidad descentralizada en 2025
El artículo se centra en su innovadora tecnología de Cuentas Universales, analiza las ventajas de la gestión de identidades descentralizadas y explica cómo la interoperabilidad entre cadenas cambiará el ecosistema de Web3.

Análisis del precio de Parti Coin y estrategia de inversión: Aplicaciones en el ecosistema Web3 en 2025
Realice un análisis exhaustivo del potencial de Parti Coins en el ecosistema Web3, predicción de precios, estrategias de inversión e innovaciones de intercambio cruzado para proporcionar información integral a los inversores.

¿Cómo el token PARTI redefine las interacciones entre cadenas en Web3?
PARTI simplifies cross-chain interactions, enhances user experience, and drives the adoption of Web3 applications.
Tìm hiểu thêm về Harmony (ONE)

ELY Token: Đi tiên phong trong tương lai của Trò chơi Blockchain và Đổi mới Phi tập trung

DuelNow ($DNOW): Cách mạng hóa dự đoán thể thao ngang hàng bằng Blockchain

Nghiên cứu Phát triển Các Nền tảng DeFi Tốt Nhất Năm 2025: Cơ hội, Thách thức và Triển vọng

Ondo DeFAI ($ONDOAI): Kết nối thị trường T-Bill 24 nghìn tỷ đô la với nền kinh tế trị giá nghìn tỷ đô la của AI

MATH là gì? Tất cả những gì bạn cần biết về MATH
