Injective Thị trường hôm nay
Injective đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của INJ chuyển đổi sang Swiss Franc (CHF) là CHF7.08. Với nguồn cung lưu hành là 97,727,224 INJ, tổng vốn hóa thị trường của INJ tính bằng CHF là CHF588,717,664.44. Trong 24h qua, giá của INJ tính bằng CHF đã giảm CHF-0.0247, biểu thị mức giảm -0.35%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của INJ tính bằng CHF là CHF44.74, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là CHF0.559.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1INJ sang CHF
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 INJ sang CHF là CHF7.08 CHF, với tỷ lệ thay đổi là -0.35% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá INJ/CHF của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 INJ/CHF trong ngày qua.
Giao dịch Injective
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $8.27 | -1.66% | |
![]() Giao ngay | $8.31 | -0.95% | |
![]() Hợp đồng vĩnh cửu | $8.27 | -1.63% |
The real-time trading price of INJ/USDT Spot is $8.27, with a 24-hour trading change of -1.66%, INJ/USDT Spot is $8.27 and -1.66%, and INJ/USDT Perpetual is $8.27 and -1.63%.
Bảng chuyển đổi Injective sang Swiss Franc
Bảng chuyển đổi INJ sang CHF
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1INJ | 7.08CHF |
2INJ | 14.16CHF |
3INJ | 21.25CHF |
4INJ | 28.33CHF |
5INJ | 35.41CHF |
6INJ | 42.5CHF |
7INJ | 49.58CHF |
8INJ | 56.67CHF |
9INJ | 63.75CHF |
10INJ | 70.83CHF |
100INJ | 708.38CHF |
500INJ | 3,541.91CHF |
1000INJ | 7,083.83CHF |
5000INJ | 35,419.16CHF |
10000INJ | 70,838.32CHF |
Bảng chuyển đổi CHF sang INJ
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1CHF | 0.1411INJ |
2CHF | 0.2823INJ |
3CHF | 0.4234INJ |
4CHF | 0.5646INJ |
5CHF | 0.7058INJ |
6CHF | 0.8469INJ |
7CHF | 0.9881INJ |
8CHF | 1.12INJ |
9CHF | 1.27INJ |
10CHF | 1.41INJ |
1000CHF | 141.16INJ |
5000CHF | 705.83INJ |
10000CHF | 1,411.66INJ |
50000CHF | 7,058.32INJ |
100000CHF | 14,116.65INJ |
Bảng chuyển đổi số tiền INJ sang CHF và CHF sang INJ ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 INJ sang CHF, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100000 CHF sang INJ, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Injective phổ biến
Injective | 1 INJ |
---|---|
![]() | $8.31USD |
![]() | €7.44EUR |
![]() | ₹694.24INR |
![]() | Rp126,060.5IDR |
![]() | $11.27CAD |
![]() | £6.24GBP |
![]() | ฿274.09THB |
Injective | 1 INJ |
---|---|
![]() | ₽767.92RUB |
![]() | R$45.2BRL |
![]() | د.إ30.52AED |
![]() | ₺283.64TRY |
![]() | ¥58.61CNY |
![]() | ¥1,196.65JPY |
![]() | $64.75HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 INJ và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 INJ = $8.31 USD, 1 INJ = €7.44 EUR, 1 INJ = ₹694.24 INR, 1 INJ = Rp126,060.5 IDR, 1 INJ = $11.27 CAD, 1 INJ = £6.24 GBP, 1 INJ = ฿274.09 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang CHF
ETH chuyển đổi sang CHF
USDT chuyển đổi sang CHF
XRP chuyển đổi sang CHF
BNB chuyển đổi sang CHF
SOL chuyển đổi sang CHF
USDC chuyển đổi sang CHF
DOGE chuyển đổi sang CHF
ADA chuyển đổi sang CHF
TRX chuyển đổi sang CHF
STETH chuyển đổi sang CHF
SMART chuyển đổi sang CHF
WBTC chuyển đổi sang CHF
LEO chuyển đổi sang CHF
TON chuyển đổi sang CHF
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang CHF, ETH sang CHF, USDT sang CHF, BNB sang CHF, SOL sang CHF, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 25.95 |
![]() | 0.006998 |
![]() | 0.3229 |
![]() | 588.16 |
![]() | 276.39 |
![]() | 0.9841 |
![]() | 4.83 |
![]() | 587.78 |
![]() | 3,452.89 |
![]() | 886.28 |
![]() | 2,463.89 |
![]() | 0.3229 |
![]() | 402,987.39 |
![]() | 0.00702 |
![]() | 64.15 |
![]() | 172.87 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Swiss Franc nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm CHF sang GT, CHF sang USDT, CHF sang BTC, CHF sang ETH, CHF sang USBT, CHF sang PEPE, CHF sang EIGEN, CHF sang OG, v.v.
Nhập số lượng Injective của bạn
Nhập số lượng INJ của bạn
Nhập số lượng INJ của bạn
Chọn Swiss Franc
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Swiss Franc hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Injective hiện tại theo Swiss Franc hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Injective.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Injective sang CHF theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua Injective
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Injective sang Swiss Franc (CHF) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Injective sang Swiss Franc trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Injective sang Swiss Franc?
4.Tôi có thể chuyển đổi Injective sang loại tiền tệ khác ngoài Swiss Franc không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Swiss Franc (CHF) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Injective (INJ)

Injective Protocol ETP: Một kỷ nguyên mới cho Đầu tư Tiền điện tử
Quỹ Đầu tư Trao đổi INJ: Liệu ETP Giao thức Injective có phải là Tiền điện tử INJ giao dịch trên chỗ lượng ETF?

BlackRock đứng đầu trong luồng tiền mặt của các ETF Bitcoin giao ngay, và MicroStrategy đang mua thêm Bitcoin. JPMorgan Chase cho rằng khả năng được phê duyệt cho ETF Ethereum giao ngay tháng 5 không vượt quá 50%.

Cuộc trò chuyện AMA Gate.io với MoonApp - Layer0 + Launchpad của Hệ sinh thái Injective
Gate.io tổ chức một buổi AMA (Hỏi bất cứ điều gì) với Chris Lee, Giám đốc Chiến lược của MoonApp trong không gian Twitter.
Tìm hiểu thêm về Injective (INJ)

Các loại tiền điện tử hàng đầu để mua ngay bây giờ: Lựa chọn tốt nhất cho Lợi nhuận Tối đa

Hướng dẫn toàn diện về Stride (STRD)

XION là gì và Cách Thiết kế Trừu tượng Hóa Chuỗi của Nó được Thiết kế cho Sự Thông Dụng Trong Đời Sống

8 giao thức DeFi tiềm năng (airdrop, lợi suất, GF)

Giao thức Hydro: Nền tảng Cơ sở hạ tầng LSD & LSDFi tối ưu trên Injective
