Chuyển đổi 1 izumi (IZI) sang Uruguayan Peso (UYU)
IZI/UYU: 1 IZI ≈ $U0.21 UYU
izumi Thị trường hôm nay
izumi đang tăng so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của izumi được chuyển đổi thành Uruguayan Peso (UYU) là $U0.2069. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 787,400,000.00 IZI, tổng vốn hóa thị trường của izumi tính bằng UYU là $U6,740,237,070.14. Trong 24h qua, giá của izumi tính bằng UYU đã tăng $U0.00006664, thể hiện tốc độ tăng trưởng là +1.35%. Trong lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của izumi tính bằng UYU là $U9.10, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là $U0.2051.
Biểu đồ giá chuyển đổi 1IZI sang UYU
Tính đến 1970-01-01 08:00:00, tỷ giá hối đoái của 1 IZI sang UYU là $U0.20 UYU, với tỷ lệ thay đổi là +1.35% trong 24h qua (--) thành (--), Trang biểu đồ giá IZI/UYU của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 IZI/UYU trong ngày qua.
Giao dịch izumi
Tiền tệ | Giá | Thay đổi 24H | Action |
---|---|---|---|
![]() Spot | $ 0.005003 | +1.35% |
Giá giao dịch Giao ngay theo thời gian thực của IZI/USDT là $0.005003, với tỷ lệ thay đổi trong 24h là +1.35%, Giá giao dịch Giao ngay IZI/USDT là $0.005003 và +1.35%, và Giá giao dịch Hợp đồng IZI/USDT là $-- và 0%.
Bảng chuyển đổi izumi sang Uruguayan Peso
Bảng chuyển đổi IZI sang UYU
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1IZI | 0.2UYU |
2IZI | 0.41UYU |
3IZI | 0.62UYU |
4IZI | 0.82UYU |
5IZI | 1.03UYU |
6IZI | 1.24UYU |
7IZI | 1.44UYU |
8IZI | 1.65UYU |
9IZI | 1.86UYU |
10IZI | 2.06UYU |
1000IZI | 206.94UYU |
5000IZI | 1,034.72UYU |
10000IZI | 2,069.45UYU |
50000IZI | 10,347.25UYU |
100000IZI | 20,694.50UYU |
Bảng chuyển đổi UYU sang IZI
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1UYU | 4.83IZI |
2UYU | 9.66IZI |
3UYU | 14.49IZI |
4UYU | 19.32IZI |
5UYU | 24.16IZI |
6UYU | 28.99IZI |
7UYU | 33.82IZI |
8UYU | 38.65IZI |
9UYU | 43.48IZI |
10UYU | 48.32IZI |
100UYU | 483.21IZI |
500UYU | 2,416.09IZI |
1000UYU | 4,832.19IZI |
5000UYU | 24,160.99IZI |
10000UYU | 48,321.99IZI |
Các bảng chuyển đổi số tiền từ IZI sang UYU và từ UYU sang IZI ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100000IZI sang UYU, cũng như mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 UYU sang IZI, thuận tiện cho người dùng tìm kiếm và kiểm tra.
Chuyển đổi 1izumi phổ biến
izumi | 1 IZI |
---|---|
![]() | $0.09 NAD |
![]() | ₼0.01 AZN |
![]() | Sh13.59 TZS |
![]() | so'm63.59 UZS |
![]() | FCFA2.94 XOF |
![]() | $4.83 ARS |
![]() | دج0.66 DZD |
izumi | 1 IZI |
---|---|
![]() | ₨0.23 MUR |
![]() | ﷼0 OMR |
![]() | S/0.02 PEN |
![]() | дин. or din.0.52 RSD |
![]() | $0.79 JMD |
![]() | TT$0.03 TTD |
![]() | kr0.68 ISK |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 IZI và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng giới hạn ở 1 IZI = $undefined USD, 1 IZI = € EUR, 1 IZI = ₹ INR , 1 IZI = Rp IDR,1 IZI = $ CAD, 1 IZI = £ GBP, 1 IZI = ฿ THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang UYU
ETH chuyển đổi sang UYU
USDT chuyển đổi sang UYU
XRP chuyển đổi sang UYU
BNB chuyển đổi sang UYU
USDC chuyển đổi sang UYU
SOL chuyển đổi sang UYU
DOGE chuyển đổi sang UYU
ADA chuyển đổi sang UYU
TRX chuyển đổi sang UYU
STETH chuyển đổi sang UYU
SMART chuyển đổi sang UYU
WBTC chuyển đổi sang UYU
TON chuyển đổi sang UYU
LEO chuyển đổi sang UYU
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang UYU, ETH sang UYU, USDT sang UYU, BNB sang UYU, SOL sang UYU, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 0.5432 |
![]() | 0.0001465 |
![]() | 0.006736 |
![]() | 12.09 |
![]() | 5.97 |
![]() | 0.02038 |
![]() | 0.1024 |
![]() | 12.08 |
![]() | 73.65 |
![]() | 18.94 |
![]() | 51.68 |
![]() | 0.006706 |
![]() | 8,217.36 |
![]() | 0.0001466 |
![]() | 3.14 |
![]() | 1.28 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng chuyển đổi bất kỳ số lượng Uruguayan Peso nào với các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm UYU sang GT, UYU sang USDT,UYU sang BTC,UYU sang ETH,UYU sang USBT , UYU sang PEPE, UYU sang EIGEN, UYU sang OG, v.v.
Nhập số lượng izumi của bạn
Nhập số lượng IZI của bạn
Nhập số lượng IZI của bạn
Chọn Uruguayan Peso
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Uruguayan Peso hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá izumi hiện tại bằng Uruguayan Peso hoặc nhấp vào làm mới để nhận giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua izumi.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi izumi sang UYU theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua izumi
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ izumi sang Uruguayan Peso (UYU) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ izumi sang Uruguayan Peso trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ izumi sang Uruguayan Peso?
4.Tôi có thể chuyển đổi izumi sang loại tiền tệ khác ngoài Uruguayan Peso không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Uruguayan Peso (UYU) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến izumi (IZI)

Đồng tiền GHIBLI: Phân tích các Dự án Đổi mới MEME trên Chuỗi SOL vào năm 2025
Khám phá Ghiblification, dự án MEME đầy sáng tạo trên chuỗi SOL vào năm 2025

Sui Coin là gì? Tìm hiểu thêm về dự án Sui
Nếu bạn đang tìm hiểu về airdrop, thị trường crypto, hoặc đơn giản là khám phá những đổi mới trong blockchain, việc hiểu về Sui và đồng coin của nó là rất quan trọng.

Token PELL: Cách mạng hóa BTC Restaking và Bảo mật Web3 vào năm 2025
Khám phá tác động của token PELL đối với BTC restaking và hiệu suất Web3, nâng cao bảo mật của Bitcoin và định hình tương lai tài chính của nó.

NACHO Coin vào năm 2025: Token MEME hàng đầu của Kaspa thúc đẩy sự đổi mới DeFi
Khám phá NACHO, token meme Kaspas đang tái hình thành Web3 và DeFi, ảnh hưởng đến các chuỗi khối nhanh và xu hướng tiền điện tử vào năm 2025. Khám phá tính hữu ích và tương lai của nó.

PARTI Coin: Cách Mạng Hóa Cơ Sở Hạ Tầng Web3 vào năm 2025
Khám phá cách PARTI coin đã biến đổi cơ sở hạ tầng Web3 vào năm 2025 với các công cụ Particle Networks.

Giá Floki Coin và Phân Tích Thị Trường cho năm 2025
Khám phá tiềm năng đồng tiền Floki 2025 với phân tích của chúng tôi về dự đoán giá, sự phát triển hệ sinh thái và xu hướng sự áp dụng để đầu tư có thông tin.