Lista Thị trường hôm nay
Lista đang tăng so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của Lista chuyển đổi sang Moldovan Leu (MDL) là L2.44. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 172,723,900 LISTA, tổng vốn hóa thị trường của Lista tính bằng MDL là L7,369,430,178.38. Trong 24h qua, giá của Lista tính bằng MDL đã tăng L0.141, biểu thị mức tăng +5.97%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của Lista tính bằng MDL là L14.91, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là L0.3486.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1LISTA sang MDL
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 LISTA sang MDL là L2.44 MDL, với tỷ lệ thay đổi là +5.97% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá LISTA/MDL của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 LISTA/MDL trong ngày qua.
Giao dịch Lista
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $0.1436 | 5.97% | |
![]() Hợp đồng vĩnh cửu | $0.1427 | 5.94% |
The real-time trading price of LISTA/USDT Spot is $0.1436, with a 24-hour trading change of 5.97%, LISTA/USDT Spot is $0.1436 and 5.97%, and LISTA/USDT Perpetual is $0.1427 and 5.94%.
Bảng chuyển đổi Lista sang Moldovan Leu
Bảng chuyển đổi LISTA sang MDL
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1LISTA | 2.44MDL |
2LISTA | 4.89MDL |
3LISTA | 7.34MDL |
4LISTA | 9.79MDL |
5LISTA | 12.23MDL |
6LISTA | 14.68MDL |
7LISTA | 17.13MDL |
8LISTA | 19.58MDL |
9LISTA | 22.02MDL |
10LISTA | 24.47MDL |
100LISTA | 244.75MDL |
500LISTA | 1,223.75MDL |
1000LISTA | 2,447.5MDL |
5000LISTA | 12,237.54MDL |
10000LISTA | 24,475.08MDL |
Bảng chuyển đổi MDL sang LISTA
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1MDL | 0.4085LISTA |
2MDL | 0.8171LISTA |
3MDL | 1.22LISTA |
4MDL | 1.63LISTA |
5MDL | 2.04LISTA |
6MDL | 2.45LISTA |
7MDL | 2.86LISTA |
8MDL | 3.26LISTA |
9MDL | 3.67LISTA |
10MDL | 4.08LISTA |
1000MDL | 408.57LISTA |
5000MDL | 2,042.89LISTA |
10000MDL | 4,085.78LISTA |
50000MDL | 20,428.93LISTA |
100000MDL | 40,857.86LISTA |
Bảng chuyển đổi số tiền LISTA sang MDL và MDL sang LISTA ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 LISTA sang MDL, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100000 MDL sang LISTA, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Lista phổ biến
Lista | 1 LISTA |
---|---|
![]() | CHF0.12CHF |
![]() | kr0.94DKK |
![]() | £6.82EGP |
![]() | ₫3,455.18VND |
![]() | KM0.25BAM |
![]() | USh521.74UGX |
![]() | lei0.63RON |
Lista | 1 LISTA |
---|---|
![]() | ﷼0.53SAR |
![]() | ₵2.21GHS |
![]() | د.ك0.04KWD |
![]() | ₦227.16NGN |
![]() | .د.ب0.05BHD |
![]() | FCFA82.51XAF |
![]() | K294.93MMK |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 LISTA và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 LISTA = $undefined USD, 1 LISTA = € EUR, 1 LISTA = ₹ INR, 1 LISTA = Rp IDR, 1 LISTA = $ CAD, 1 LISTA = £ GBP, 1 LISTA = ฿ THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang MDL
ETH chuyển đổi sang MDL
USDT chuyển đổi sang MDL
XRP chuyển đổi sang MDL
BNB chuyển đổi sang MDL
SOL chuyển đổi sang MDL
USDC chuyển đổi sang MDL
DOGE chuyển đổi sang MDL
ADA chuyển đổi sang MDL
TRX chuyển đổi sang MDL
STETH chuyển đổi sang MDL
SMART chuyển đổi sang MDL
WBTC chuyển đổi sang MDL
LEO chuyển đổi sang MDL
TON chuyển đổi sang MDL
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang MDL, ETH sang MDL, USDT sang MDL, BNB sang MDL, SOL sang MDL, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 1.3 |
![]() | 0.0003472 |
![]() | 0.01599 |
![]() | 28.7 |
![]() | 13.59 |
![]() | 0.04818 |
![]() | 0.2398 |
![]() | 28.67 |
![]() | 168.21 |
![]() | 43.67 |
![]() | 119.03 |
![]() | 0.01594 |
![]() | 19,275.68 |
![]() | 0.0003469 |
![]() | 3.04 |
![]() | 8.42 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Moldovan Leu nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm MDL sang GT, MDL sang USDT, MDL sang BTC, MDL sang ETH, MDL sang USBT, MDL sang PEPE, MDL sang EIGEN, MDL sang OG, v.v.
Nhập số lượng Lista của bạn
Nhập số lượng LISTA của bạn
Nhập số lượng LISTA của bạn
Chọn Moldovan Leu
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Moldovan Leu hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Lista hiện tại theo Moldovan Leu hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Lista.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Lista sang MDL theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua Lista
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Lista sang Moldovan Leu (MDL) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Lista sang Moldovan Leu trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Lista sang Moldovan Leu?
4.Tôi có thể chuyển đổi Lista sang loại tiền tệ khác ngoài Moldovan Leu không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Moldovan Leu (MDL) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Lista (LISTA)
Tìm hiểu thêm về Lista (LISTA)

Token LISTA: Token bản địa của ListaDAO

Nghiên cứu của gate: Nhiều chuỗi khối và giao thức DeFi đạt TVL kỷ lục; Nasdaq đệ đơn ETFs LTC, XRP

Tất cả về Magpie(MGP)

Nghiên cứu cổng: Dòng vốn ETF Ethereum đạt 1,66 tỷ USD vào tháng 12, Khối lượng giao dịch thị trường NFT tăng 35% so với tuần trước

Khám phá các đổi mới đa diện của Tranchess
