MetaverseXChuyển đổi MetaverseX (METAX) sang Ukrainian Hryvnia (UAH)

METAX/UAH: 1 METAX ≈ ₴0.079 UAH

Lần cập nhật mới nhất:

MetaverseX Thị trường hôm nay

MetaverseX đang tăng so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của MetaverseX chuyển đổi sang Ukrainian Hryvnia (UAH) là ₴0.079. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 2,750,000 METAX, tổng vốn hóa thị trường của MetaverseX tính bằng UAH là ₴8,982,111.6. Trong 24h qua, giá của MetaverseX tính bằng UAH đã tăng ₴0.0009907, biểu thị mức tăng +1.27%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của MetaverseX tính bằng UAH là ₴383.24, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ₴0.04176.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1METAX sang UAH

0.079+1.27%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 METAX sang UAH là ₴0.079 UAH, với tỷ lệ thay đổi là +1.27% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá METAX/UAH của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 METAX/UAH trong ngày qua.

Giao dịch MetaverseX

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác
logo MetaverseXMETAX/USDT
Giao ngay
$0.001911
1.32%

The real-time trading price of METAX/USDT Spot is $0.001911, with a 24-hour trading change of 1.32%, METAX/USDT Spot is $0.001911 and 1.32%, and METAX/USDT Perpetual is $ and 0%.

Bảng chuyển đổi MetaverseX sang Ukrainian Hryvnia

Bảng chuyển đổi METAX sang UAH

logo MetaverseXSố lượng
Chuyển thànhlogo UAH
1METAX
0.07UAH
2METAX
0.15UAH
3METAX
0.23UAH
4METAX
0.31UAH
5METAX
0.39UAH
6METAX
0.47UAH
7METAX
0.55UAH
8METAX
0.63UAH
9METAX
0.71UAH
10METAX
0.79UAH
10000METAX
790.04UAH
50000METAX
3,950.23UAH
100000METAX
7,900.47UAH
500000METAX
39,502.37UAH
1000000METAX
79,004.75UAH

Bảng chuyển đổi UAH sang METAX

logo UAHSố lượng
Chuyển thànhlogo MetaverseX
1UAH
12.65METAX
2UAH
25.31METAX
3UAH
37.97METAX
4UAH
50.62METAX
5UAH
63.28METAX
6UAH
75.94METAX
7UAH
88.6METAX
8UAH
101.25METAX
9UAH
113.91METAX
10UAH
126.57METAX
100UAH
1,265.74METAX
500UAH
6,328.73METAX
1000UAH
12,657.46METAX
5000UAH
63,287.33METAX
10000UAH
126,574.66METAX

Bảng chuyển đổi số tiền METAX sang UAH và UAH sang METAX ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1000000 METAX sang UAH, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 UAH sang METAX, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1MetaverseX phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 METAX và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 METAX = $undefined USD, 1 METAX = € EUR, 1 METAX = ₹ INR, 1 METAX = Rp IDR, 1 METAX = $ CAD, 1 METAX = £ GBP, 1 METAX = ฿ THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang UAH, ETH sang UAH, USDT sang UAH, BNB sang UAH, SOL sang UAH, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

UAHUAH
logo GTGT
0.5434
logo BTCBTC
0.0001461
logo ETHETH
0.006765
logo USDTUSDT
12.09
logo XRPXRP
5.64
logo BNBBNB
0.02034
logo USDCUSDC
12.08
logo SOLSOL
0.1025
logo DOGEDOGE
72.25
logo ADAADA
18.6
logo TRXTRX
50.94
logo STETHSTETH
0.00677
logo SMARTSMART
8,571.37
logo WBTCWBTC
0.000145
logo LEOLEO
1.34
logo LINKLINK
0.9522

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Ukrainian Hryvnia nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm UAH sang GT, UAH sang USDT, UAH sang BTC, UAH sang ETH, UAH sang USBT, UAH sang PEPE, UAH sang EIGEN, UAH sang OG, v.v.

Nhập số lượng MetaverseX của bạn

01

Nhập số lượng METAX của bạn

Nhập số lượng METAX của bạn

02

Chọn Ukrainian Hryvnia

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Ukrainian Hryvnia hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Vậy là xong

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá MetaverseX hiện tại theo Ukrainian Hryvnia hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua MetaverseX.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi MetaverseX sang UAH theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Video cách mua MetaverseX

0

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ MetaverseX sang Ukrainian Hryvnia (UAH) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ MetaverseX sang Ukrainian Hryvnia trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ MetaverseX sang Ukrainian Hryvnia?

4.Tôi có thể chuyển đổi MetaverseX sang loại tiền tệ khác ngoài Ukrainian Hryvnia không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Ukrainian Hryvnia (UAH) không?

Tin tức mới nhất liên quan đến MetaverseX (METAX)

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate.io, vui lòng liên hệ với Nhóm hỗ trợ khách hàng như bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate.io sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, hãy lưu ý rằng Gate.io có thể không cung cấp được đầy đủ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực tài phán nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Mục 2.3(d) của Thỏa thuận người dùng.