Parallel Thị trường hôm nay
Parallel đang tăng so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của Parallel chuyển đổi sang Nepalese Rupee (NPR) là रू151.05. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 2,240,894 PAR, tổng vốn hóa thị trường của Parallel tính bằng NPR là रू45,248,146,363.52. Trong 24h qua, giá của Parallel tính bằng NPR đã tăng रू1.79, biểu thị mức tăng +1.2%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của Parallel tính bằng NPR là रू748.58, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là रू83.39.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1PAR sang NPR
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 PAR sang NPR là रू151.05 NPR, với tỷ lệ thay đổi là +1.2% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá PAR/NPR của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 PAR/NPR trong ngày qua.
Giao dịch Parallel
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
The real-time trading price of PAR/-- Spot is $, with a 24-hour trading change of 0%, PAR/-- Spot is $ and 0%, and PAR/-- Perpetual is $ and 0%.
Bảng chuyển đổi Parallel sang Nepalese Rupee
Bảng chuyển đổi PAR sang NPR
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1PAR | 151.05NPR |
2PAR | 302.1NPR |
3PAR | 453.15NPR |
4PAR | 604.21NPR |
5PAR | 755.26NPR |
6PAR | 906.31NPR |
7PAR | 1,057.37NPR |
8PAR | 1,208.42NPR |
9PAR | 1,359.47NPR |
10PAR | 1,510.52NPR |
100PAR | 15,105.28NPR |
500PAR | 75,526.43NPR |
1000PAR | 151,052.86NPR |
5000PAR | 755,264.31NPR |
10000PAR | 1,510,528.63NPR |
Bảng chuyển đổi NPR sang PAR
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1NPR | 0.00662PAR |
2NPR | 0.01324PAR |
3NPR | 0.01986PAR |
4NPR | 0.02648PAR |
5NPR | 0.0331PAR |
6NPR | 0.03972PAR |
7NPR | 0.04634PAR |
8NPR | 0.05296PAR |
9NPR | 0.05958PAR |
10NPR | 0.0662PAR |
100000NPR | 662.01PAR |
500000NPR | 3,310.09PAR |
1000000NPR | 6,620.19PAR |
5000000NPR | 33,100.99PAR |
10000000NPR | 66,201.98PAR |
Bảng chuyển đổi số tiền PAR sang NPR và NPR sang PAR ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 PAR sang NPR, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000000 NPR sang PAR, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Parallel phổ biến
Parallel | 1 PAR |
---|---|
![]() | £0.85JEP |
![]() | с95.23KGS |
![]() | CF498.08KMF |
![]() | $0.94KYD |
![]() | ₭24,756.1LAK |
![]() | $222.48LRD |
![]() | L19.67LSL |
Parallel | 1 PAR |
---|---|
![]() | Ls0LVL |
![]() | ل.د5.37LYD |
![]() | L19.7MDL |
![]() | Ar5,135.34MGA |
![]() | ден62.29MKD |
![]() | MOP$9.07MOP |
![]() | UM0MRO |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 PAR và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 PAR = $undefined USD, 1 PAR = € EUR, 1 PAR = ₹ INR, 1 PAR = Rp IDR, 1 PAR = $ CAD, 1 PAR = £ GBP, 1 PAR = ฿ THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang NPR
ETH chuyển đổi sang NPR
USDT chuyển đổi sang NPR
XRP chuyển đổi sang NPR
BNB chuyển đổi sang NPR
SOL chuyển đổi sang NPR
USDC chuyển đổi sang NPR
DOGE chuyển đổi sang NPR
ADA chuyển đổi sang NPR
TRX chuyển đổi sang NPR
STETH chuyển đổi sang NPR
SMART chuyển đổi sang NPR
WBTC chuyển đổi sang NPR
LEO chuyển đổi sang NPR
TON chuyển đổi sang NPR
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang NPR, ETH sang NPR, USDT sang NPR, BNB sang NPR, SOL sang NPR, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 0.1656 |
![]() | 0.0000446 |
![]() | 0.00205 |
![]() | 3.74 |
![]() | 1.75 |
![]() | 0.006256 |
![]() | 0.03054 |
![]() | 3.73 |
![]() | 21.85 |
![]() | 5.62 |
![]() | 15.66 |
![]() | 0.002059 |
![]() | 2,563.68 |
![]() | 0.00004465 |
![]() | 0.4072 |
![]() | 1.09 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Nepalese Rupee nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm NPR sang GT, NPR sang USDT, NPR sang BTC, NPR sang ETH, NPR sang USBT, NPR sang PEPE, NPR sang EIGEN, NPR sang OG, v.v.
Nhập số lượng Parallel của bạn
Nhập số lượng PAR của bạn
Nhập số lượng PAR của bạn
Chọn Nepalese Rupee
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Nepalese Rupee hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Parallel hiện tại theo Nepalese Rupee hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Parallel.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Parallel sang NPR theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua Parallel
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Parallel sang Nepalese Rupee (NPR) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Parallel sang Nepalese Rupee trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Parallel sang Nepalese Rupee?
4.Tôi có thể chuyển đổi Parallel sang loại tiền tệ khác ngoài Nepalese Rupee không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Nepalese Rupee (NPR) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Parallel (PAR)

2025年Parti代幣價格及購買指南:全面解析
探索Parti代幣在2025年的潛力、購買方法、應用場景以及競爭對手分析,為Web3投資者提供全面指南。

如何領取 Parti 空投:2025 年 4 月完整指南
瞭解如何參與 2025 年 Parti 空投,檢查資格、領取獎勵並在此次 Web3 活動中最大化收益。不要錯過!

PARTI代幣:革新2025年Web3基礎設施
瞭解PARTI代幣如何在2025年通過粒子網絡的工具改變Web3基礎設施。

Particle Network:2025年Web3基礎設施和去中心化身份管理解決方案
本文深入探討Particle Network在2025年Web3基礎設施領域的革命性突破。文章聚焦其創新的Universal Accounts技術,解析去中心化身份管理的優勢,並闡述跨鏈互操作性如何改變Web3生態系統。

PARTI代幣:革新2025年Web3鏈抽象
探索PARTI代幣如何革新2025年的Web3鏈抽象並影響區塊鏈技術。

PARTI 代幣如何重塑 Web3 跨鏈交互?
PARTI 簡化跨鏈交互,優化用戶體驗,推動 Web3 應用普及。
Tìm hiểu thêm về Parallel (PAR)

Tiền điện tử Thanh toán Siêu dẫn điện

Nghiên cứu cổng: OpenSea Foundation sẽ ra mắt Token SEA, SEC xem xét đơn xin của Grayscale cho XRP Trust ETF

Sâu vào CUR: Một Nền tảng Kết nối Mạch lạc giữa Nodes và Dịch vụ AI

Usual là gì?

Exverse là gì?
