PlumeChuyển đổi Plume (PLUME) sang Ukrainian Hryvnia (UAH)

PLUME/UAH: 1 PLUME ≈ ₴7.08 UAH

Lần cập nhật mới nhất:

Plume Thị trường hôm nay

Plume đang giảm so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của PLUME chuyển đổi sang Ukrainian Hryvnia (UAH) là ₴7.08. Với nguồn cung lưu hành là 2,000,000,000 PLUME, tổng vốn hóa thị trường của PLUME tính bằng UAH là ₴585,903,212,870.14. Trong 24h qua, giá của PLUME tính bằng UAH đã giảm ₴-0.2701, biểu thị mức giảm -3.55%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của PLUME tính bằng UAH là ₴10.29, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ₴0.8268.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1PLUME sang UAH

7.08-3.55%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 PLUME sang UAH là ₴7.08 UAH, với tỷ lệ thay đổi là -3.55% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá PLUME/UAH của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 PLUME/UAH trong ngày qua.

Giao dịch Plume

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác
logo PlumePLUME/USDT
Giao ngay
$0.1769
-1.68%
logo PlumePLUME/USDT
Hợp đồng vĩnh cửu
$0.1769
-2.61%

The real-time trading price of PLUME/USDT Spot is $0.1769, with a 24-hour trading change of -1.68%, PLUME/USDT Spot is $0.1769 and -1.68%, and PLUME/USDT Perpetual is $0.1769 and -2.61%.

Bảng chuyển đổi Plume sang Ukrainian Hryvnia

Bảng chuyển đổi PLUME sang UAH

logo PlumeSố lượng
Chuyển thànhlogo UAH
1PLUME
7.08UAH
2PLUME
14.17UAH
3PLUME
21.25UAH
4PLUME
28.34UAH
5PLUME
35.43UAH
6PLUME
42.51UAH
7PLUME
49.6UAH
8PLUME
56.68UAH
9PLUME
63.77UAH
10PLUME
70.86UAH
100PLUME
708.6UAH
500PLUME
3,543.01UAH
1000PLUME
7,086.03UAH
5000PLUME
35,430.17UAH
10000PLUME
70,860.35UAH

Bảng chuyển đổi UAH sang PLUME

logo UAHSố lượng
Chuyển thànhlogo Plume
1UAH
0.1411PLUME
2UAH
0.2822PLUME
3UAH
0.4233PLUME
4UAH
0.5644PLUME
5UAH
0.7056PLUME
6UAH
0.8467PLUME
7UAH
0.9878PLUME
8UAH
1.12PLUME
9UAH
1.27PLUME
10UAH
1.41PLUME
1000UAH
141.12PLUME
5000UAH
705.61PLUME
10000UAH
1,411.22PLUME
50000UAH
7,056.13PLUME
100000UAH
14,112.26PLUME

Bảng chuyển đổi số tiền PLUME sang UAH và UAH sang PLUME ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 PLUME sang UAH, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100000 UAH sang PLUME, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1Plume phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 PLUME và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 PLUME = $0.17 USD, 1 PLUME = €0.15 EUR, 1 PLUME = ₹14.32 INR, 1 PLUME = Rp2,600.09 IDR, 1 PLUME = $0.23 CAD, 1 PLUME = £0.13 GBP, 1 PLUME = ฿5.65 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang UAH, ETH sang UAH, USDT sang UAH, BNB sang UAH, SOL sang UAH, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

UAHUAH
logo GTGT
0.5584
logo BTCBTC
0.0001476
logo ETHETH
0.006878
logo USDTUSDT
12.09
logo XRPXRP
6.12
logo BNBBNB
0.02059
logo USDCUSDC
12.09
logo SOLSOL
0.1064
logo DOGEDOGE
76.69
logo ADAADA
19.47
logo TRXTRX
52.29
logo STETHSTETH
0.006885
logo SMARTSMART
8,255.43
logo WBTCWBTC
0.0001478
logo TONTON
3.33
logo LEOLEO
1.28

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Ukrainian Hryvnia nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm UAH sang GT, UAH sang USDT, UAH sang BTC, UAH sang ETH, UAH sang USBT, UAH sang PEPE, UAH sang EIGEN, UAH sang OG, v.v.

Nhập số lượng Plume của bạn

01

Nhập số lượng PLUME của bạn

Nhập số lượng PLUME của bạn

02

Chọn Ukrainian Hryvnia

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Ukrainian Hryvnia hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Vậy là xong

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Plume hiện tại theo Ukrainian Hryvnia hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Plume.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Plume sang UAH theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Video cách mua Plume

0

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ Plume sang Ukrainian Hryvnia (UAH) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Plume sang Ukrainian Hryvnia trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Plume sang Ukrainian Hryvnia?

4.Tôi có thể chuyển đổi Plume sang loại tiền tệ khác ngoài Ukrainian Hryvnia không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Ukrainian Hryvnia (UAH) không?

Tin tức mới nhất liên quan đến Plume (PLUME)

Tìm hiểu thêm về Plume (PLUME)

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate.io, vui lòng liên hệ với Nhóm hỗ trợ khách hàng như bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate.io sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, hãy lưu ý rằng Gate.io có thể không cung cấp được đầy đủ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực tài phán nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Mục 2.3(d) của Thỏa thuận người dùng.