Quai Network Thị trường hôm nay
Quai Network đang tăng so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của Quai Network chuyển đổi sang Israeli New Sheqel (ILS) là ₪0.2822. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 477,900,000 QUAI, tổng vốn hóa thị trường của Quai Network tính bằng ILS là ₪509,224,463.56. Trong 24h qua, giá của Quai Network tính bằng ILS đã tăng ₪0.01362, biểu thị mức tăng +5.11%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của Quai Network tính bằng ILS là ₪1.4, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ₪0.1887.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1QUAI sang ILS
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 QUAI sang ILS là ₪0.2822 ILS, với tỷ lệ thay đổi là +5.11% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá QUAI/ILS của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 QUAI/ILS trong ngày qua.
Giao dịch Quai Network
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $0.07426 | 4.41% |
The real-time trading price of QUAI/USDT Spot is $0.07426, with a 24-hour trading change of 4.41%, QUAI/USDT Spot is $0.07426 and 4.41%, and QUAI/USDT Perpetual is $ and 0%.
Bảng chuyển đổi Quai Network sang Israeli New Sheqel
Bảng chuyển đổi QUAI sang ILS
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1QUAI | 0.28ILS |
2QUAI | 0.57ILS |
3QUAI | 0.86ILS |
4QUAI | 1.15ILS |
5QUAI | 1.44ILS |
6QUAI | 1.73ILS |
7QUAI | 2.02ILS |
8QUAI | 2.31ILS |
9QUAI | 2.6ILS |
10QUAI | 2.89ILS |
1000QUAI | 289.03ILS |
5000QUAI | 1,445.18ILS |
10000QUAI | 2,890.36ILS |
50000QUAI | 14,451.84ILS |
100000QUAI | 28,903.69ILS |
Bảng chuyển đổi ILS sang QUAI
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1ILS | 3.45QUAI |
2ILS | 6.91QUAI |
3ILS | 10.37QUAI |
4ILS | 13.83QUAI |
5ILS | 17.29QUAI |
6ILS | 20.75QUAI |
7ILS | 24.21QUAI |
8ILS | 27.67QUAI |
9ILS | 31.13QUAI |
10ILS | 34.59QUAI |
100ILS | 345.97QUAI |
500ILS | 1,729.88QUAI |
1000ILS | 3,459.76QUAI |
5000ILS | 17,298.82QUAI |
10000ILS | 34,597.65QUAI |
Bảng chuyển đổi số tiền QUAI sang ILS và ILS sang QUAI ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100000 QUAI sang ILS, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 ILS sang QUAI, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Quai Network phổ biến
Quai Network | 1 QUAI |
---|---|
![]() | $0.07USD |
![]() | €0.07EUR |
![]() | ₹6.25INR |
![]() | Rp1,134.09IDR |
![]() | $0.1CAD |
![]() | £0.06GBP |
![]() | ฿2.47THB |
Quai Network | 1 QUAI |
---|---|
![]() | ₽6.91RUB |
![]() | R$0.41BRL |
![]() | د.إ0.27AED |
![]() | ₺2.55TRY |
![]() | ¥0.53CNY |
![]() | ¥10.77JPY |
![]() | $0.58HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 QUAI và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 QUAI = $0.07 USD, 1 QUAI = €0.07 EUR, 1 QUAI = ₹6.25 INR, 1 QUAI = Rp1,134.09 IDR, 1 QUAI = $0.1 CAD, 1 QUAI = £0.06 GBP, 1 QUAI = ฿2.47 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang ILS
ETH chuyển đổi sang ILS
USDT chuyển đổi sang ILS
XRP chuyển đổi sang ILS
BNB chuyển đổi sang ILS
USDC chuyển đổi sang ILS
SOL chuyển đổi sang ILS
DOGE chuyển đổi sang ILS
ADA chuyển đổi sang ILS
TRX chuyển đổi sang ILS
STETH chuyển đổi sang ILS
SMART chuyển đổi sang ILS
WBTC chuyển đổi sang ILS
TON chuyển đổi sang ILS
LEO chuyển đổi sang ILS
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang ILS, ETH sang ILS, USDT sang ILS, BNB sang ILS, SOL sang ILS, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 6.13 |
![]() | 0.001615 |
![]() | 0.07412 |
![]() | 132.5 |
![]() | 64.43 |
![]() | 0.225 |
![]() | 132.41 |
![]() | 1.14 |
![]() | 835.58 |
![]() | 207.52 |
![]() | 561.54 |
![]() | 0.07416 |
![]() | 88,766.62 |
![]() | 0.001611 |
![]() | 37.04 |
![]() | 14.05 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Israeli New Sheqel nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm ILS sang GT, ILS sang USDT, ILS sang BTC, ILS sang ETH, ILS sang USBT, ILS sang PEPE, ILS sang EIGEN, ILS sang OG, v.v.
Nhập số lượng Quai Network của bạn
Nhập số lượng QUAI của bạn
Nhập số lượng QUAI của bạn
Chọn Israeli New Sheqel
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Israeli New Sheqel hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Quai Network hiện tại theo Israeli New Sheqel hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Quai Network.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Quai Network sang ILS theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua Quai Network
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Quai Network sang Israeli New Sheqel (ILS) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Quai Network sang Israeli New Sheqel trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Quai Network sang Israeli New Sheqel?
4.Tôi có thể chuyển đổi Quai Network sang loại tiền tệ khác ngoài Israeli New Sheqel không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Israeli New Sheqel (ILS) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Quai Network (QUAI)
Tìm hiểu thêm về Quai Network (QUAI)

Nghiên cứu cổng: Vụ hack tiền điện tử lớn nhất trong lịch sử gây thiệt hại 1,5 tỷ đô la; Thử nghiệm Pump.fun AMM gây ra sự cố RAY 20%

QUAI Token: Một bước cải tiến mang tính cách mạng cho công nghệ blockchain và loại tiền điện tử được hỗ trợ bằng năng lượng

Quai Network là gì?

Ý kiến về năm sau khi giảm một nửa 2025
