Sushiswap Thị trường hôm nay
Sushiswap đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của SUSHI chuyển đổi sang New Zealand Dollar (NZD) là $0.8754. Với nguồn cung lưu hành là 192,789,250 SUSHI, tổng vốn hóa thị trường của SUSHI tính bằng NZD là $270,516,137.07. Trong 24h qua, giá của SUSHI tính bằng NZD đã giảm $-0.06075, biểu thị mức giảm -6.44%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của SUSHI tính bằng NZD là $37.47, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là $0.7259.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1SUSHI sang NZD
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 SUSHI sang NZD là $0.8754 NZD, với tỷ lệ thay đổi là -6.44% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá SUSHI/NZD của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 SUSHI/NZD trong ngày qua.
Giao dịch Sushiswap
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $0.5501 | -6.84% | |
![]() Hợp đồng vĩnh cửu | $0.5489 | -7.84% |
The real-time trading price of SUSHI/USDT Spot is $0.5501, with a 24-hour trading change of -6.84%, SUSHI/USDT Spot is $0.5501 and -6.84%, and SUSHI/USDT Perpetual is $0.5489 and -7.84%.
Bảng chuyển đổi Sushiswap sang New Zealand Dollar
Bảng chuyển đổi SUSHI sang NZD
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1SUSHI | 0.87NZD |
2SUSHI | 1.75NZD |
3SUSHI | 2.62NZD |
4SUSHI | 3.5NZD |
5SUSHI | 4.37NZD |
6SUSHI | 5.25NZD |
7SUSHI | 6.12NZD |
8SUSHI | 7NZD |
9SUSHI | 7.87NZD |
10SUSHI | 8.75NZD |
1000SUSHI | 875.44NZD |
5000SUSHI | 4,377.24NZD |
10000SUSHI | 8,754.49NZD |
50000SUSHI | 43,772.46NZD |
100000SUSHI | 87,544.93NZD |
Bảng chuyển đổi NZD sang SUSHI
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1NZD | 1.14SUSHI |
2NZD | 2.28SUSHI |
3NZD | 3.42SUSHI |
4NZD | 4.56SUSHI |
5NZD | 5.71SUSHI |
6NZD | 6.85SUSHI |
7NZD | 7.99SUSHI |
8NZD | 9.13SUSHI |
9NZD | 10.28SUSHI |
10NZD | 11.42SUSHI |
100NZD | 114.22SUSHI |
500NZD | 571.13SUSHI |
1000NZD | 1,142.27SUSHI |
5000NZD | 5,711.35SUSHI |
10000NZD | 11,422.7SUSHI |
Bảng chuyển đổi số tiền SUSHI sang NZD và NZD sang SUSHI ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100000 SUSHI sang NZD, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 NZD sang SUSHI, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Sushiswap phổ biến
Sushiswap | 1 SUSHI |
---|---|
![]() | $0.55USD |
![]() | €0.49EUR |
![]() | ₹45.63INR |
![]() | Rp8,285.71IDR |
![]() | $0.74CAD |
![]() | £0.41GBP |
![]() | ฿18.02THB |
Sushiswap | 1 SUSHI |
---|---|
![]() | ₽50.47RUB |
![]() | R$2.97BRL |
![]() | د.إ2.01AED |
![]() | ₺18.64TRY |
![]() | ¥3.85CNY |
![]() | ¥78.65JPY |
![]() | $4.26HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 SUSHI và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 SUSHI = $0.55 USD, 1 SUSHI = €0.49 EUR, 1 SUSHI = ₹45.63 INR, 1 SUSHI = Rp8,285.71 IDR, 1 SUSHI = $0.74 CAD, 1 SUSHI = £0.41 GBP, 1 SUSHI = ฿18.02 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang NZD
ETH chuyển đổi sang NZD
USDT chuyển đổi sang NZD
XRP chuyển đổi sang NZD
BNB chuyển đổi sang NZD
USDC chuyển đổi sang NZD
SOL chuyển đổi sang NZD
DOGE chuyển đổi sang NZD
ADA chuyển đổi sang NZD
TRX chuyển đổi sang NZD
STETH chuyển đổi sang NZD
SMART chuyển đổi sang NZD
WBTC chuyển đổi sang NZD
TON chuyển đổi sang NZD
LEO chuyển đổi sang NZD
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang NZD, ETH sang NZD, USDT sang NZD, BNB sang NZD, SOL sang NZD, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 14.43 |
![]() | 0.003806 |
![]() | 0.1754 |
![]() | 312.04 |
![]() | 154.21 |
![]() | 0.5302 |
![]() | 311.89 |
![]() | 2.73 |
![]() | 1,974.14 |
![]() | 493.28 |
![]() | 1,328.25 |
![]() | 0.1754 |
![]() | 212,937.93 |
![]() | 0.003807 |
![]() | 86.6 |
![]() | 33.22 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng New Zealand Dollar nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm NZD sang GT, NZD sang USDT, NZD sang BTC, NZD sang ETH, NZD sang USBT, NZD sang PEPE, NZD sang EIGEN, NZD sang OG, v.v.
Nhập số lượng Sushiswap của bạn
Nhập số lượng SUSHI của bạn
Nhập số lượng SUSHI của bạn
Chọn New Zealand Dollar
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn New Zealand Dollar hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Sushiswap hiện tại theo New Zealand Dollar hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Sushiswap.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Sushiswap sang NZD theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua Sushiswap
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Sushiswap sang New Zealand Dollar (NZD) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Sushiswap sang New Zealand Dollar trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Sushiswap sang New Zealand Dollar?
4.Tôi có thể chuyển đổi Sushiswap sang loại tiền tệ khác ngoài New Zealand Dollar không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang New Zealand Dollar (NZD) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Sushiswap (SUSHI)

Щоденні новини | ETF BTC побачив сильний надхід коштів, SUSHI зросло на 300% за один місяць
ETF BTC побачив сильний надходження коштів минулого тижня. У цьому тижні великі обсяги APT будуть розблоковані. SUSHI зросла на 35% протягом дня.

SUSHI зросла на понад 300% за один місяць, як виглядає ринок?
Основний дизайн SushiSwap практично ідентичний Uniswap, з основною відмінністю в тому, що він більш сприятливий спільноті. SushiSwap тепер є однією з найбільших децентралізованих бірж. _DEX_ в просторі DeFi.

Чи зможе SushiSwap піднятися на вершину після реструктуризації?
after the storm, can SushiSwap break the status quo and rise again?
Tìm hiểu thêm về Sushiswap (SUSHI)

$CREAM (Cream): Cải biến về cho vay DeFi và Khai thác thanh khoản

Giải mã Kết luận Thị trường: Đánh giá một cách hợp lý liệu Berachain có thể là điểm kết thúc cho DeFi

Lịch sử của mùa ALT điên rồ khi say xỉn

Nghiên cứu của gate: Tài sản RWA toàn cầu trên chuỗi vượt quá 15 tỷ USD, TVL của Sonic Chain tăng 188% trong 7 ngày

Tái cấu trúc Đánh giá Ngành DeFi, Xu hướng Xoay vòng Ngành Xuất hiện
