Thala Thị trường hôm nay
Thala đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của THL chuyển đổi sang Iranian Rial (IRR) là ﷼4,746.08. Với nguồn cung lưu hành là 52,371,350 THL, tổng vốn hóa thị trường của THL tính bằng IRR là ﷼10,458,156,271,688,315.46. Trong 24h qua, giá của THL tính bằng IRR đã giảm ﷼-260.33, biểu thị mức giảm -5.2%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của THL tính bằng IRR là ﷼140,249.24, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ﷼4,632.47.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1THL sang IRR
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 THL sang IRR là ﷼ IRR, với tỷ lệ thay đổi là -5.2% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá THL/IRR của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 THL/IRR trong ngày qua.
Giao dịch Thala
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $0.1128 | -5.44% |
The real-time trading price of THL/USDT Spot is $0.1128, with a 24-hour trading change of -5.44%, THL/USDT Spot is $0.1128 and -5.44%, and THL/USDT Perpetual is $ and 0%.
Bảng chuyển đổi Thala sang Iranian Rial
Bảng chuyển đổi THL sang IRR
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1THL | 4,746.08IRR |
2THL | 9,492.16IRR |
3THL | 14,238.24IRR |
4THL | 18,984.32IRR |
5THL | 23,730.4IRR |
6THL | 28,476.49IRR |
7THL | 33,222.57IRR |
8THL | 37,968.65IRR |
9THL | 42,714.73IRR |
10THL | 47,460.81IRR |
100THL | 474,608.19IRR |
500THL | 2,373,040.95IRR |
1000THL | 4,746,081.9IRR |
5000THL | 23,730,409.52IRR |
10000THL | 47,460,819.05IRR |
Bảng chuyển đổi IRR sang THL
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1IRR | 0.0002107THL |
2IRR | 0.0004214THL |
3IRR | 0.0006321THL |
4IRR | 0.0008428THL |
5IRR | 0.001053THL |
6IRR | 0.001264THL |
7IRR | 0.001474THL |
8IRR | 0.001685THL |
9IRR | 0.001896THL |
10IRR | 0.002107THL |
1000000IRR | 210.7THL |
5000000IRR | 1,053.5THL |
10000000IRR | 2,107THL |
50000000IRR | 10,535THL |
100000000IRR | 21,070.01THL |
Bảng chuyển đổi số tiền THL sang IRR và IRR sang THL ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 THL sang IRR, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100000000 IRR sang THL, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Thala phổ biến
Thala | 1 THL |
---|---|
![]() | CHF0.1CHF |
![]() | kr0.75DKK |
![]() | £5.48EGP |
![]() | ₫2,775.95VND |
![]() | KM0.2BAM |
![]() | USh419.18UGX |
![]() | lei0.5RON |
Thala | 1 THL |
---|---|
![]() | ﷼0.42SAR |
![]() | ₵1.78GHS |
![]() | د.ك0.03KWD |
![]() | ₦182.5NGN |
![]() | .د.ب0.04BHD |
![]() | FCFA66.29XAF |
![]() | K236.95MMK |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 THL và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 THL = $undefined USD, 1 THL = € EUR, 1 THL = ₹ INR, 1 THL = Rp IDR, 1 THL = $ CAD, 1 THL = £ GBP, 1 THL = ฿ THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang IRR
ETH chuyển đổi sang IRR
USDT chuyển đổi sang IRR
XRP chuyển đổi sang IRR
BNB chuyển đổi sang IRR
USDC chuyển đổi sang IRR
SOL chuyển đổi sang IRR
DOGE chuyển đổi sang IRR
ADA chuyển đổi sang IRR
TRX chuyển đổi sang IRR
STETH chuyển đổi sang IRR
SMART chuyển đổi sang IRR
WBTC chuyển đổi sang IRR
TON chuyển đổi sang IRR
LEO chuyển đổi sang IRR
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang IRR, ETH sang IRR, USDT sang IRR, BNB sang IRR, SOL sang IRR, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 0.0005365 |
![]() | 0.0000001428 |
![]() | 0.000006538 |
![]() | 0.01188 |
![]() | 0.005756 |
![]() | 0.00002006 |
![]() | 0.01187 |
![]() | 0.0001018 |
![]() | 0.07332 |
![]() | 0.01824 |
![]() | 0.04995 |
![]() | 0.000006566 |
![]() | 7.95 |
![]() | 0.0000001439 |
![]() | 0.003306 |
![]() | 0.001261 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Iranian Rial nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm IRR sang GT, IRR sang USDT, IRR sang BTC, IRR sang ETH, IRR sang USBT, IRR sang PEPE, IRR sang EIGEN, IRR sang OG, v.v.
Nhập số lượng Thala của bạn
Nhập số lượng THL của bạn
Nhập số lượng THL của bạn
Chọn Iranian Rial
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Iranian Rial hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Thala hiện tại theo Iranian Rial hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Thala.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Thala sang IRR theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua Thala
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Thala sang Iranian Rial (IRR) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Thala sang Iranian Rial trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Thala sang Iranian Rial?
4.Tôi có thể chuyển đổi Thala sang loại tiền tệ khác ngoài Iranian Rial không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Iranian Rial (IRR) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Thala (THL)
Tìm hiểu thêm về Thala (THL)

So sánh SUI và Aptos: Cái nào hiển thị nhiều hứa hẹn hơn?

Nghiên cứu Gate: Bitcoin tăng mạnh lên trên $64,000 với khối lượng giao dịch cao; Số lượng giao dịch on-chain cơ bản tăng mạnh; Gate Ventures ra mắt Quỹ sinh thái Move.
