ThalaChuyển đổi Thala (THL) sang Cambodian Riel (KHR)

THL/KHR: 1 THL ≈ ៛465.47 KHR

Lần cập nhật mới nhất:

Thala Thị trường hôm nay

Thala đang giảm so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của THL chuyển đổi sang Cambodian Riel (KHR) là ៛465.47. Với nguồn cung lưu hành là 52,369,524 THL, tổng vốn hóa thị trường của THL tính bằng KHR là ៛99,097,800,294,141.63. Trong 24h qua, giá của THL tính bằng KHR đã giảm ៛-20.63, biểu thị mức giảm -4.26%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của THL tính bằng KHR là ៛13,550.78, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ៛447.58.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1THL sang KHR

465.47-4.26%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 THL sang KHR là ៛465.47 KHR, với tỷ lệ thay đổi là -4.26% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá THL/KHR của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 THL/KHR trong ngày qua.

Giao dịch Thala

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác
logo ThalaTHL/USDT
Giao ngay
$0.1141
-4.51%

The real-time trading price of THL/USDT Spot is $0.1141, with a 24-hour trading change of -4.51%, THL/USDT Spot is $0.1141 and -4.51%, and THL/USDT Perpetual is $ and 0%.

Bảng chuyển đổi Thala sang Cambodian Riel

Bảng chuyển đổi THL sang KHR

logo ThalaSố lượng
Chuyển thànhlogo KHR
1THL
465.47KHR
2THL
930.94KHR
3THL
1,396.42KHR
4THL
1,861.89KHR
5THL
2,327.37KHR
6THL
2,792.84KHR
7THL
3,258.31KHR
8THL
3,723.79KHR
9THL
4,189.26KHR
10THL
4,654.74KHR
100THL
46,547.4KHR
500THL
232,737KHR
1000THL
465,474.01KHR
5000THL
2,327,370.05KHR
10000THL
4,654,740.1KHR

Bảng chuyển đổi KHR sang THL

logo KHRSố lượng
Chuyển thànhlogo Thala
1KHR
0.002148THL
2KHR
0.004296THL
3KHR
0.006445THL
4KHR
0.008593THL
5KHR
0.01074THL
6KHR
0.01289THL
7KHR
0.01503THL
8KHR
0.01718THL
9KHR
0.01933THL
10KHR
0.02148THL
100000KHR
214.83THL
500000KHR
1,074.17THL
1000000KHR
2,148.34THL
5000000KHR
10,741.73THL
10000000KHR
21,483.47THL

Bảng chuyển đổi số tiền THL sang KHR và KHR sang THL ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 THL sang KHR, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000000 KHR sang THL, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1Thala phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 THL và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 THL = $undefined USD, 1 THL = € EUR, 1 THL = ₹ INR, 1 THL = Rp IDR, 1 THL = $ CAD, 1 THL = £ GBP, 1 THL = ฿ THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang KHR, ETH sang KHR, USDT sang KHR, BNB sang KHR, SOL sang KHR, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

KHRKHR
logo GTGT
0.005573
logo BTCBTC
0.000001485
logo ETHETH
0.00006783
logo USDTUSDT
0.1229
logo XRPXRP
0.05972
logo BNBBNB
0.0002084
logo USDCUSDC
0.1229
logo SOLSOL
0.001059
logo DOGEDOGE
0.7677
logo ADAADA
0.1893
logo TRXTRX
0.5164
logo STETHSTETH
0.00006821
logo SMARTSMART
82.6
logo WBTCWBTC
0.000001489
logo TONTON
0.03391
logo LEOLEO
0.01308

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Cambodian Riel nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm KHR sang GT, KHR sang USDT, KHR sang BTC, KHR sang ETH, KHR sang USBT, KHR sang PEPE, KHR sang EIGEN, KHR sang OG, v.v.

Nhập số lượng Thala của bạn

01

Nhập số lượng THL của bạn

Nhập số lượng THL của bạn

02

Chọn Cambodian Riel

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Cambodian Riel hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Vậy là xong

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Thala hiện tại theo Cambodian Riel hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Thala.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Thala sang KHR theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Video cách mua Thala

0

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ Thala sang Cambodian Riel (KHR) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Thala sang Cambodian Riel trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Thala sang Cambodian Riel?

4.Tôi có thể chuyển đổi Thala sang loại tiền tệ khác ngoài Cambodian Riel không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Cambodian Riel (KHR) không?

Tin tức mới nhất liên quan đến Thala (THL)

Tìm hiểu thêm về Thala (THL)

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate.io, vui lòng liên hệ với Nhóm hỗ trợ khách hàng như bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate.io sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, hãy lưu ý rằng Gate.io có thể không cung cấp được đầy đủ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực tài phán nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Mục 2.3(d) của Thỏa thuận người dùng.