Thala Thị trường hôm nay
Thala đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của THL chuyển đổi sang Moldovan Leu (MDL) là L1.99. Với nguồn cung lưu hành là 52,368,876 THL, tổng vốn hóa thị trường của THL tính bằng MDL là L1,822,187,673.75. Trong 24h qua, giá của THL tính bằng MDL đã giảm L-0.08873, biểu thị mức giảm -4.26%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của THL tính bằng MDL là L58.1, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là L1.91.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1THL sang MDL
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 THL sang MDL là L1.99 MDL, với tỷ lệ thay đổi là -4.26% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá THL/MDL của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 THL/MDL trong ngày qua.
Giao dịch Thala
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $0.1144 | -4.26% |
The real-time trading price of THL/USDT Spot is $0.1144, with a 24-hour trading change of -4.26%, THL/USDT Spot is $0.1144 and -4.26%, and THL/USDT Perpetual is $ and 0%.
Bảng chuyển đổi Thala sang Moldovan Leu
Bảng chuyển đổi THL sang MDL
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1THL | 1.99MDL |
2THL | 3.99MDL |
3THL | 5.98MDL |
4THL | 7.98MDL |
5THL | 9.98MDL |
6THL | 11.97MDL |
7THL | 13.97MDL |
8THL | 15.96MDL |
9THL | 17.96MDL |
10THL | 19.96MDL |
100THL | 199.6MDL |
500THL | 998MDL |
1000THL | 1,996MDL |
5000THL | 9,980.04MDL |
10000THL | 19,960.09MDL |
Bảng chuyển đổi MDL sang THL
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1MDL | 0.5009THL |
2MDL | 1THL |
3MDL | 1.5THL |
4MDL | 2THL |
5MDL | 2.5THL |
6MDL | 3THL |
7MDL | 3.5THL |
8MDL | 4THL |
9MDL | 4.5THL |
10MDL | 5THL |
1000MDL | 500.99THL |
5000MDL | 2,504.99THL |
10000MDL | 5,009.99THL |
50000MDL | 25,049.97THL |
100000MDL | 50,099.95THL |
Bảng chuyển đổi số tiền THL sang MDL và MDL sang THL ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 THL sang MDL, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100000 MDL sang THL, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Thala phổ biến
Thala | 1 THL |
---|---|
![]() | $0.11USD |
![]() | €0.1EUR |
![]() | ₹9.57INR |
![]() | Rp1,736.93IDR |
![]() | $0.16CAD |
![]() | £0.09GBP |
![]() | ฿3.78THB |
Thala | 1 THL |
---|---|
![]() | ₽10.58RUB |
![]() | R$0.62BRL |
![]() | د.إ0.42AED |
![]() | ₺3.91TRY |
![]() | ¥0.81CNY |
![]() | ¥16.49JPY |
![]() | $0.89HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 THL và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 THL = $0.11 USD, 1 THL = €0.1 EUR, 1 THL = ₹9.57 INR, 1 THL = Rp1,736.93 IDR, 1 THL = $0.16 CAD, 1 THL = £0.09 GBP, 1 THL = ฿3.78 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang MDL
ETH chuyển đổi sang MDL
USDT chuyển đổi sang MDL
XRP chuyển đổi sang MDL
BNB chuyển đổi sang MDL
USDC chuyển đổi sang MDL
SOL chuyển đổi sang MDL
DOGE chuyển đổi sang MDL
ADA chuyển đổi sang MDL
TRX chuyển đổi sang MDL
STETH chuyển đổi sang MDL
SMART chuyển đổi sang MDL
WBTC chuyển đổi sang MDL
TON chuyển đổi sang MDL
LEO chuyển đổi sang MDL
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang MDL, ETH sang MDL, USDT sang MDL, BNB sang MDL, SOL sang MDL, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 1.3 |
![]() | 0.000347 |
![]() | 0.01583 |
![]() | 28.67 |
![]() | 13.92 |
![]() | 0.04851 |
![]() | 28.67 |
![]() | 0.2451 |
![]() | 178.52 |
![]() | 44.13 |
![]() | 121.14 |
![]() | 0.0159 |
![]() | 19,262.74 |
![]() | 0.0003472 |
![]() | 7.9 |
![]() | 3.05 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Moldovan Leu nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm MDL sang GT, MDL sang USDT, MDL sang BTC, MDL sang ETH, MDL sang USBT, MDL sang PEPE, MDL sang EIGEN, MDL sang OG, v.v.
Nhập số lượng Thala của bạn
Nhập số lượng THL của bạn
Nhập số lượng THL của bạn
Chọn Moldovan Leu
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Moldovan Leu hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Thala hiện tại theo Moldovan Leu hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Thala.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Thala sang MDL theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua Thala
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Thala sang Moldovan Leu (MDL) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Thala sang Moldovan Leu trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Thala sang Moldovan Leu?
4.Tôi có thể chuyển đổi Thala sang loại tiền tệ khác ngoài Moldovan Leu không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Moldovan Leu (MDL) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Thala (THL)
Tìm hiểu thêm về Thala (THL)

So sánh SUI và Aptos: Cái nào hiển thị nhiều hứa hẹn hơn?

Nghiên cứu Gate: Bitcoin tăng mạnh lên trên $64,000 với khối lượng giao dịch cao; Số lượng giao dịch on-chain cơ bản tăng mạnh; Gate Ventures ra mắt Quỹ sinh thái Move.
