Wrapped cETH Thị trường hôm nay
Wrapped cETH đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của Wrapped cETH chuyển đổi sang Israeli New Sheqel (ILS) là ₪6,795.16. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 0 CETH, tổng vốn hóa thị trường của Wrapped cETH tính bằng ILS là ₪0. Trong 24h qua, giá của Wrapped cETH tính bằng ILS đã tăng ₪55.97, biểu thị mức tăng +0.83%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của Wrapped cETH tính bằng ILS là ₪11,398.61, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ₪6,619.91.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1CETH sang ILS
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 CETH sang ILS là ₪ ILS, với tỷ lệ thay đổi là +0.83% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá CETH/ILS của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 CETH/ILS trong ngày qua.
Giao dịch Wrapped cETH
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
The real-time trading price of CETH/-- Spot is $, with a 24-hour trading change of 0%, CETH/-- Spot is $ and 0%, and CETH/-- Perpetual is $ and 0%.
Bảng chuyển đổi Wrapped cETH sang Israeli New Sheqel
Bảng chuyển đổi CETH sang ILS
Chuyển thành ![]() | |
---|---|
1CETH | 6,795.16ILS |
2CETH | 13,590.32ILS |
3CETH | 20,385.48ILS |
4CETH | 27,180.64ILS |
5CETH | 33,975.81ILS |
6CETH | 40,770.97ILS |
7CETH | 47,566.13ILS |
8CETH | 54,361.29ILS |
9CETH | 61,156.46ILS |
10CETH | 67,951.62ILS |
100CETH | 679,516.24ILS |
500CETH | 3,397,581.23ILS |
1000CETH | 6,795,162.47ILS |
5000CETH | 33,975,812.35ILS |
10000CETH | 67,951,624.7ILS |
Bảng chuyển đổi ILS sang CETH
![]() | Chuyển thành |
---|---|
1ILS | 0.0001471CETH |
2ILS | 0.0002943CETH |
3ILS | 0.0004414CETH |
4ILS | 0.0005886CETH |
5ILS | 0.0007358CETH |
6ILS | 0.0008829CETH |
7ILS | 0.00103CETH |
8ILS | 0.001177CETH |
9ILS | 0.001324CETH |
10ILS | 0.001471CETH |
1000000ILS | 147.16CETH |
5000000ILS | 735.81CETH |
10000000ILS | 1,471.63CETH |
50000000ILS | 7,358.17CETH |
100000000ILS | 14,716.35CETH |
Bảng chuyển đổi số tiền CETH sang ILS và ILS sang CETH ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 CETH sang ILS, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100000000 ILS sang CETH, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Wrapped cETH phổ biến
Wrapped cETH | 1 CETH |
---|---|
![]() | $1,799.9USD |
![]() | €1,612.53EUR |
![]() | ₹150,367.97INR |
![]() | Rp27,304,007.29IDR |
![]() | $2,441.38CAD |
![]() | £1,351.72GBP |
![]() | ฿59,365.74THB |
Wrapped cETH | 1 CETH |
---|---|
![]() | ₽166,326.42RUB |
![]() | R$9,790.2BRL |
![]() | د.إ6,610.13AED |
![]() | ₺61,434.91TRY |
![]() | ¥12,695.05CNY |
![]() | ¥259,188.66JPY |
![]() | $14,023.74HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 CETH và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 CETH = $1,799.9 USD, 1 CETH = €1,612.53 EUR, 1 CETH = ₹150,367.97 INR, 1 CETH = Rp27,304,007.29 IDR, 1 CETH = $2,441.38 CAD, 1 CETH = £1,351.72 GBP, 1 CETH = ฿59,365.74 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang ILS
ETH chuyển đổi sang ILS
USDT chuyển đổi sang ILS
XRP chuyển đổi sang ILS
BNB chuyển đổi sang ILS
SOL chuyển đổi sang ILS
USDC chuyển đổi sang ILS
DOGE chuyển đổi sang ILS
ADA chuyển đổi sang ILS
TRX chuyển đổi sang ILS
STETH chuyển đổi sang ILS
SMART chuyển đổi sang ILS
WBTC chuyển đổi sang ILS
TON chuyển đổi sang ILS
LEO chuyển đổi sang ILS
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang ILS, ETH sang ILS, USDT sang ILS, BNB sang ILS, SOL sang ILS, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 5.94 |
![]() | 0.001565 |
![]() | 0.07233 |
![]() | 132.47 |
![]() | 63.23 |
![]() | 0.2218 |
![]() | 1.11 |
![]() | 132.41 |
![]() | 799.32 |
![]() | 200.42 |
![]() | 554.09 |
![]() | 0.07249 |
![]() | 89,065.1 |
![]() | 0.001566 |
![]() | 37.24 |
![]() | 14.11 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Israeli New Sheqel nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm ILS sang GT, ILS sang USDT, ILS sang BTC, ILS sang ETH, ILS sang USBT, ILS sang PEPE, ILS sang EIGEN, ILS sang OG, v.v.
Nhập số lượng Wrapped cETH của bạn
Nhập số lượng CETH của bạn
Nhập số lượng CETH của bạn
Chọn Israeli New Sheqel
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Israeli New Sheqel hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Wrapped cETH hiện tại theo Israeli New Sheqel hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Wrapped cETH.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Wrapped cETH sang ILS theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua Wrapped cETH
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Wrapped cETH sang Israeli New Sheqel (ILS) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Wrapped cETH sang Israeli New Sheqel trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Wrapped cETH sang Israeli New Sheqel?
4.Tôi có thể chuyển đổi Wrapped cETH sang loại tiền tệ khác ngoài Israeli New Sheqel không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Israeli New Sheqel (ILS) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Wrapped cETH (CETH)

A subida da Cronos (CRO): Emissão de tokens controversa e o efeito Trump a impulsionar o pump
Como o núcleo do ecossistema da Crypto.com, a emissão de tokens CRO tem desencadeado intensas discussões de governança do Cronos.

Os Melhores Exchanges de Criptomoeda para Iniciantes em 2025: Um Guia Abrangente para Compra Segura de Cripto
Para os novatos, é crucial escolher uma plataforma de negociação segura, estável e totalmente funcional antes de entrar no mercado de criptomoedas.

Por que o token Scallop (SCA), a estrela do DeFi na blockchain, está continuamente caindo?
Scallop é um protocolo de finanças descentralizadas (DeFi) baseado na blockchain Sui, com serviços de empréstimo peer-to-peer no seu núcleo

Rede Particle: infraestrutura Web3 e soluções de gestão de identidade descentralizada em 2025
O artigo centra-se na sua inovadora tecnologia de Contas Universais, analisa as vantagens da gestão de identidade descentralizada e explica como a interoperabilidade entre blockchains irá mudar o ecossistema Web3.

O que é o projeto Bubblemaps? Como negociar tokens BMT?
Bubblemaps é uma plataforma inovadora de análise de dados on-chain.

Previsão de Preço do Token TOSHI: Possibilidade e Desafios de Ultrapassar os $0.01
TOSHI nasceu na rede Layer2 Base chain, e a sua posição não é apenas uma simples moeda meme.
Tìm hiểu thêm về Wrapped cETH (CETH)

Nghiên cứu Phát triển Các Nền tảng DeFi Tốt Nhất Năm 2025: Cơ hội, Thách thức và Triển vọng

Tổng quan về Quỹ Ethereum Grayscale (ETHE)

Nghiên cứu của Gate: Ethereum ETFs giao ngay ra mắt thúc đẩy dòng vốn, Swan sẽ đóng cửa hoạt động khai thác Bitcoin và hủy kế hoạch IPO
