HatomHTM sang HKD:Chuyển đổi Hatom (HTM) sang Đô la Hồng Kông (HKD)

HTM/HKD: 1 HTM ≈ $0.1081 HKD

Lần cập nhật mới nhất:

Hatom Thị trường hôm nay

Hatom đang tăng so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của Hatom chuyển đổi sang Đô la Hồng Kông (HKD) là $0.1081. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 72,731,827 HTM, tổng vốn hóa thị trường của Hatom tính bằng HKD là $61,460,527.73. Trong 24h qua, giá của Hatom tính bằng HKD đã tăng $0.0008582, biểu thị mức tăng +0.70%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của Hatom tính bằng HKD là $29.59, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là $0.1094.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1HTM sang HKD

$0.1081+0.71%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 HTM sang HKD là $0.1081 HKD, với sự thay đổi +0.70% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá HTM/HKD của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 HTM/HKD trong ngày qua.

Giao dịch Hatom

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác
logo HatomHTM/USDT
Giao ngay
$0.01381
-7.50%

The real-time trading price of HTM/USDT Spot is $0.01381, with a 24-hour trading change of -7.50%, HTM/USDT Spot is $0.01381 and -7.50%, and HTM/USDT Perpetual is -- and --.

Bảng chuyển đổi Hatom sang Đô la Hồng Kông

Bảng chuyển đổi HTM sang HKD

logo HatomSố lượng
Chuyển thànhlogo HKD
1HTM
0.1HKD
2HTM
0.21HKD
3HTM
0.32HKD
4HTM
0.43HKD
5HTM
0.53HKD
6HTM
0.64HKD
7HTM
0.75HKD
8HTM
0.86HKD
9HTM
0.97HKD
10HTM
1.07HKD
1,000HTM
107.9HKD
5,000HTM
539.54HKD
10,000HTM
1,079.09HKD
50,000HTM
5,395.49HKD
100,000HTM
10,790.99HKD

Bảng chuyển đổi HKD sang HTM

logo HKDSố lượng
Chuyển thànhlogo Hatom
1HKD
9.26HTM
2HKD
18.53HTM
3HKD
27.8HTM
4HKD
37.06HTM
5HKD
46.33HTM
6HKD
55.6HTM
7HKD
64.86HTM
8HKD
74.13HTM
9HKD
83.4HTM
10HKD
92.66HTM
100HKD
926.69HTM
500HKD
4,633.49HTM
1,000HKD
9,266.98HTM
5,000HKD
46,334.92HTM
10,000HKD
92,669.85HTM

Bảng chuyển đổi số tiền HTM sang HKD và HKD sang HTM ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100,000 HTM sang HKD, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 HKD sang HTM, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1Hatom phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 HTM và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 HTM = $0.01 USD, 1 HTM = €0.01 EUR, 1 HTM = ₹1.26 INR, 1 HTM = Rp233.5 IDR, 1 HTM = $0.02 CAD, 1 HTM = £0.01 GBP, 1 HTM = ฿0.43 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang HKD, ETH sang HKD, USDT sang HKD, BNB sang HKD, SOL sang HKD, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

HKDHKD
logo GTGT
9.2
logo BTCBTC
0.0009741
logo ETHETH
0.03402
logo USDTUSDT
64
logo XRPXRP
46.77
logo BNBBNB
0.1067
logo USDCUSDC
63.96
logo SOLSOL
0.809
logo TRXTRX
222.52
logo STETHSTETH
0.03406
logo DOGEDOGE
676.91
logo BCHBCH
0.1179
logo ADAADA
240.46
logo WBTCWBTC
0.000976
logo LEOLEO
7.85
logo HYPEHYPE
2.3

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Đô la Hồng Kông nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm HKD sang GT, HKD sang USDT, HKD sang BTC, HKD sang ETH, HKD sang USBT, HKD sang PEPE, HKD sang EIGEN, HKD sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi Hatom (HTM) sang Đô la Hồng Kông (HKD)

01

Nhập số lượng HTM của bạn

Nhập số lượng HTM của bạn

02

Chọn Đô la Hồng Kông

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn HKD hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Hatom hiện tại theo Đô la Hồng Kông hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Hatom.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Hatom sang HKD theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ Hatom sang Đô la Hồng Kông (HKD) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Hatom sang Đô la Hồng Kông trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Hatom sang Đô la Hồng Kông?

4.Tôi có thể chuyển đổi Hatom sang loại tiền tệ khác ngoài Đô la Hồng Kông không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Đô la Hồng Kông (HKD) không?

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide