ListaChuyển đổi Lista (LISTA) sang Israeli New Sheqel (ILS)

LISTA/ILS: 1 LISTA ≈ ₪0.5417 ILS

Lần cập nhật mới nhất:

Lista Thị trường hôm nay

Lista đang tăng so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của Lista chuyển đổi sang Israeli New Sheqel (ILS) là ₪0.5417. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 172,723,900 LISTA, tổng vốn hóa thị trường của Lista tính bằng ILS là ₪353,270,418.43. Trong 24h qua, giá của Lista tính bằng ILS đã tăng ₪0.0279, biểu thị mức tăng +5.43%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của Lista tính bằng ILS là ₪3.23, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ₪0.0755.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1LISTA sang ILS

0.5417+5.43%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 LISTA sang ILS là ₪0.5417 ILS, với tỷ lệ thay đổi là +5.43% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá LISTA/ILS của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 LISTA/ILS trong ngày qua.

Giao dịch Lista

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác
logo ListaLISTA/USDT
Giao ngay
$0.1435
5.28%
logo ListaLISTA/USDT
Hợp đồng vĩnh cửu
$0.143
4.84%

The real-time trading price of LISTA/USDT Spot is $0.1435, with a 24-hour trading change of 5.28%, LISTA/USDT Spot is $0.1435 and 5.28%, and LISTA/USDT Perpetual is $0.143 and 4.84%.

Bảng chuyển đổi Lista sang Israeli New Sheqel

Bảng chuyển đổi LISTA sang ILS

logo ListaSố lượng
Chuyển thànhlogo ILS
1LISTA
0.54ILS
2LISTA
1.08ILS
3LISTA
1.62ILS
4LISTA
2.16ILS
5LISTA
2.7ILS
6LISTA
3.25ILS
7LISTA
3.79ILS
8LISTA
4.33ILS
9LISTA
4.87ILS
10LISTA
5.41ILS
1000LISTA
541.75ILS
5000LISTA
2,708.77ILS
10000LISTA
5,417.55ILS
50000LISTA
27,087.77ILS
100000LISTA
54,175.55ILS

Bảng chuyển đổi ILS sang LISTA

logo ILSSố lượng
Chuyển thànhlogo Lista
1ILS
1.84LISTA
2ILS
3.69LISTA
3ILS
5.53LISTA
4ILS
7.38LISTA
5ILS
9.22LISTA
6ILS
11.07LISTA
7ILS
12.92LISTA
8ILS
14.76LISTA
9ILS
16.61LISTA
10ILS
18.45LISTA
100ILS
184.58LISTA
500ILS
922.92LISTA
1000ILS
1,845.85LISTA
5000ILS
9,229.25LISTA
10000ILS
18,458.5LISTA

Bảng chuyển đổi số tiền LISTA sang ILS và ILS sang LISTA ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100000 LISTA sang ILS, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 ILS sang LISTA, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1Lista phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 LISTA và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 LISTA = $undefined USD, 1 LISTA = € EUR, 1 LISTA = ₹ INR, 1 LISTA = Rp IDR, 1 LISTA = $ CAD, 1 LISTA = £ GBP, 1 LISTA = ฿ THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang ILS, ETH sang ILS, USDT sang ILS, BNB sang ILS, SOL sang ILS, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

ILSILS
logo GTGT
5.94
logo BTCBTC
0.001577
logo ETHETH
0.07336
logo USDTUSDT
132.49
logo XRPXRP
62.49
logo BNBBNB
0.2216
logo SOLSOL
1.08
logo USDCUSDC
132.4
logo DOGEDOGE
779.05
logo ADAADA
201.24
logo TRXTRX
551.16
logo STETHSTETH
0.07332
logo SMARTSMART
89,425.93
logo WBTCWBTC
0.001581
logo LEOLEO
13.98
logo TONTON
39.28

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Israeli New Sheqel nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm ILS sang GT, ILS sang USDT, ILS sang BTC, ILS sang ETH, ILS sang USBT, ILS sang PEPE, ILS sang EIGEN, ILS sang OG, v.v.

Nhập số lượng Lista của bạn

01

Nhập số lượng LISTA của bạn

Nhập số lượng LISTA của bạn

02

Chọn Israeli New Sheqel

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Israeli New Sheqel hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Vậy là xong

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Lista hiện tại theo Israeli New Sheqel hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Lista.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Lista sang ILS theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Video cách mua Lista

0

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ Lista sang Israeli New Sheqel (ILS) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Lista sang Israeli New Sheqel trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Lista sang Israeli New Sheqel?

4.Tôi có thể chuyển đổi Lista sang loại tiền tệ khác ngoài Israeli New Sheqel không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Israeli New Sheqel (ILS) không?

Tin tức mới nhất liên quan đến Lista (LISTA)

Tìm hiểu thêm về Lista (LISTA)

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate.io, vui lòng liên hệ với Nhóm hỗ trợ khách hàng như bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate.io sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, hãy lưu ý rằng Gate.io có thể không cung cấp được đầy đủ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực tài phán nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Mục 2.3(d) của Thỏa thuận người dùng.