ListaChuyển đổi Lista (LISTA) sang Saudi Riyal (SAR)

LISTA/SAR: 1 LISTA ≈ ﷼0.5381 SAR

Lần cập nhật mới nhất:

Lista Thị trường hôm nay

Lista đang tăng so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của Lista chuyển đổi sang Saudi Riyal (SAR) là ﷼0.5381. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 172,723,900 LISTA, tổng vốn hóa thị trường của Lista tính bằng SAR là ﷼348,551,432.57. Trong 24h qua, giá của Lista tính bằng SAR đã tăng ﷼0.02771, biểu thị mức tăng +5.43%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của Lista tính bằng SAR là ﷼3.2, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ﷼0.075.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1LISTA sang SAR

0.5381+5.43%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 LISTA sang SAR là ﷼0.5381 SAR, với tỷ lệ thay đổi là +5.43% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá LISTA/SAR của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 LISTA/SAR trong ngày qua.

Giao dịch Lista

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác
logo ListaLISTA/USDT
Giao ngay
$0.1435
5.59%
logo ListaLISTA/USDT
Hợp đồng vĩnh cửu
$0.143
4.84%

The real-time trading price of LISTA/USDT Spot is $0.1435, with a 24-hour trading change of 5.59%, LISTA/USDT Spot is $0.1435 and 5.59%, and LISTA/USDT Perpetual is $0.143 and 4.84%.

Bảng chuyển đổi Lista sang Saudi Riyal

Bảng chuyển đổi LISTA sang SAR

logo ListaSố lượng
Chuyển thànhlogo SAR
1LISTA
0.53SAR
2LISTA
1.07SAR
3LISTA
1.61SAR
4LISTA
2.15SAR
5LISTA
2.69SAR
6LISTA
3.22SAR
7LISTA
3.76SAR
8LISTA
4.3SAR
9LISTA
4.84SAR
10LISTA
5.38SAR
1000LISTA
538.12SAR
5000LISTA
2,690.62SAR
10000LISTA
5,381.25SAR
50000LISTA
26,906.25SAR
100000LISTA
53,812.5SAR

Bảng chuyển đổi SAR sang LISTA

logo SARSố lượng
Chuyển thànhlogo Lista
1SAR
1.85LISTA
2SAR
3.71LISTA
3SAR
5.57LISTA
4SAR
7.43LISTA
5SAR
9.29LISTA
6SAR
11.14LISTA
7SAR
13LISTA
8SAR
14.86LISTA
9SAR
16.72LISTA
10SAR
18.58LISTA
100SAR
185.83LISTA
500SAR
929.15LISTA
1000SAR
1,858.3LISTA
5000SAR
9,291.52LISTA
10000SAR
18,583.04LISTA

Bảng chuyển đổi số tiền LISTA sang SAR và SAR sang LISTA ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100000 LISTA sang SAR, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 SAR sang LISTA, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1Lista phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 LISTA và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 LISTA = $undefined USD, 1 LISTA = € EUR, 1 LISTA = ₹ INR, 1 LISTA = Rp IDR, 1 LISTA = $ CAD, 1 LISTA = £ GBP, 1 LISTA = ฿ THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang SAR, ETH sang SAR, USDT sang SAR, BNB sang SAR, SOL sang SAR, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

SARSAR
logo GTGT
5.98
logo BTCBTC
0.001588
logo ETHETH
0.07386
logo USDTUSDT
133.38
logo XRPXRP
62.91
logo BNBBNB
0.2231
logo SOLSOL
1.08
logo USDCUSDC
133.29
logo DOGEDOGE
784.31
logo ADAADA
202.6
logo TRXTRX
554.88
logo STETHSTETH
0.07382
logo SMARTSMART
90,029.25
logo WBTCWBTC
0.001592
logo LEOLEO
14.07
logo TONTON
39.55

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Saudi Riyal nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm SAR sang GT, SAR sang USDT, SAR sang BTC, SAR sang ETH, SAR sang USBT, SAR sang PEPE, SAR sang EIGEN, SAR sang OG, v.v.

Nhập số lượng Lista của bạn

01

Nhập số lượng LISTA của bạn

Nhập số lượng LISTA của bạn

02

Chọn Saudi Riyal

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Saudi Riyal hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Vậy là xong

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Lista hiện tại theo Saudi Riyal hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Lista.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Lista sang SAR theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Video cách mua Lista

0

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ Lista sang Saudi Riyal (SAR) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Lista sang Saudi Riyal trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Lista sang Saudi Riyal?

4.Tôi có thể chuyển đổi Lista sang loại tiền tệ khác ngoài Saudi Riyal không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Saudi Riyal (SAR) không?

Tin tức mới nhất liên quan đến Lista (LISTA)

Tìm hiểu thêm về Lista (LISTA)

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate.io, vui lòng liên hệ với Nhóm hỗ trợ khách hàng như bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate.io sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, hãy lưu ý rằng Gate.io có thể không cung cấp được đầy đủ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực tài phán nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Mục 2.3(d) của Thỏa thuận người dùng.