Thala Thị trường hôm nay
Thala đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của THL chuyển đổi sang Norwegian Krone (NOK) là kr1.18. Với nguồn cung lưu hành là 52,388,324 THL, tổng vốn hóa thị trường của THL tính bằng NOK là kr652,107,528.63. Trong 24h qua, giá của THL tính bằng NOK đã giảm kr-0.09988, biểu thị mức giảm -7.68%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của THL tính bằng NOK là kr34.98, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là kr1.15.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1THL sang NOK
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 THL sang NOK là kr1.18 NOK, với tỷ lệ thay đổi là -7.68% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá THL/NOK của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 THL/NOK trong ngày qua.
Giao dịch Thala
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $0.1144 | -6.45% |
The real-time trading price of THL/USDT Spot is $0.1144, with a 24-hour trading change of -6.45%, THL/USDT Spot is $0.1144 and -6.45%, and THL/USDT Perpetual is $ and 0%.
Bảng chuyển đổi Thala sang Norwegian Krone
Bảng chuyển đổi THL sang NOK
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1THL | 1.18NOK |
2THL | 2.37NOK |
3THL | 3.55NOK |
4THL | 4.74NOK |
5THL | 5.92NOK |
6THL | 7.11NOK |
7THL | 8.3NOK |
8THL | 9.48NOK |
9THL | 10.67NOK |
10THL | 11.85NOK |
100THL | 118.59NOK |
500THL | 592.99NOK |
1000THL | 1,185.99NOK |
5000THL | 5,929.95NOK |
10000THL | 11,859.91NOK |
Bảng chuyển đổi NOK sang THL
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1NOK | 0.8431THL |
2NOK | 1.68THL |
3NOK | 2.52THL |
4NOK | 3.37THL |
5NOK | 4.21THL |
6NOK | 5.05THL |
7NOK | 5.9THL |
8NOK | 6.74THL |
9NOK | 7.58THL |
10NOK | 8.43THL |
1000NOK | 843.17THL |
5000NOK | 4,215.88THL |
10000NOK | 8,431.76THL |
50000NOK | 42,158.81THL |
100000NOK | 84,317.63THL |
Bảng chuyển đổi số tiền THL sang NOK và NOK sang THL ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 THL sang NOK, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100000 NOK sang THL, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Thala phổ biến
Thala | 1 THL |
---|---|
![]() | ₡58.6CRC |
![]() | Br12.94ETB |
![]() | ﷼4,754.5IRR |
![]() | $U4.67UYU |
![]() | L10.06ALL |
![]() | Kz105.72AOA |
![]() | $0.23BBD |
Thala | 1 THL |
---|---|
![]() | $0.11BSD |
![]() | $0.23BZD |
![]() | Fdj20.08DJF |
![]() | £0.08GIP |
![]() | $23.65GYD |
![]() | kn0.76HRK |
![]() | ع.د147.9IQD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 THL và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 THL = $undefined USD, 1 THL = € EUR, 1 THL = ₹ INR, 1 THL = Rp IDR, 1 THL = $ CAD, 1 THL = £ GBP, 1 THL = ฿ THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang NOK
ETH chuyển đổi sang NOK
USDT chuyển đổi sang NOK
XRP chuyển đổi sang NOK
BNB chuyển đổi sang NOK
USDC chuyển đổi sang NOK
SOL chuyển đổi sang NOK
DOGE chuyển đổi sang NOK
ADA chuyển đổi sang NOK
TRX chuyển đổi sang NOK
STETH chuyển đổi sang NOK
SMART chuyển đổi sang NOK
WBTC chuyển đổi sang NOK
LEO chuyển đổi sang NOK
TON chuyển đổi sang NOK
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang NOK, ETH sang NOK, USDT sang NOK, BNB sang NOK, SOL sang NOK, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 2.17 |
![]() | 0.0005757 |
![]() | 0.02663 |
![]() | 47.65 |
![]() | 23.25 |
![]() | 0.08032 |
![]() | 47.62 |
![]() | 0.4141 |
![]() | 293.31 |
![]() | 73.5 |
![]() | 199.24 |
![]() | 0.02656 |
![]() | 32,407.79 |
![]() | 0.0005755 |
![]() | 4.96 |
![]() | 13.54 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Norwegian Krone nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm NOK sang GT, NOK sang USDT, NOK sang BTC, NOK sang ETH, NOK sang USBT, NOK sang PEPE, NOK sang EIGEN, NOK sang OG, v.v.
Nhập số lượng Thala của bạn
Nhập số lượng THL của bạn
Nhập số lượng THL của bạn
Chọn Norwegian Krone
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Norwegian Krone hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Thala hiện tại theo Norwegian Krone hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Thala.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Thala sang NOK theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua Thala
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Thala sang Norwegian Krone (NOK) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Thala sang Norwegian Krone trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Thala sang Norwegian Krone?
4.Tôi có thể chuyển đổi Thala sang loại tiền tệ khác ngoài Norwegian Krone không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Norwegian Krone (NOK) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Thala (THL)
Tìm hiểu thêm về Thala (THL)

So sánh SUI và Aptos: Cái nào hiển thị nhiều hứa hẹn hơn?

Nghiên cứu Gate: Bitcoin tăng mạnh lên trên $64,000 với khối lượng giao dịch cao; Số lượng giao dịch on-chain cơ bản tăng mạnh; Gate Ventures ra mắt Quỹ sinh thái Move.
