GrassChuyển đổi Grass (GRASS) sang Ethiopian Birr (ETB)

GRASS/ETB: 1 GRASS ≈ Br221.28 ETB

Lần cập nhật mới nhất:

Grass Thị trường hôm nay

Grass đang tăng so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của Grass chuyển đổi sang Ethiopian Birr (ETB) là Br221.28. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 275,475,600 GRASS, tổng vốn hóa thị trường của Grass tính bằng ETB là Br6,982,122,207,679.77. Trong 24h qua, giá của Grass tính bằng ETB đã tăng Br46.12, biểu thị mức tăng +26.28%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của Grass tính bằng ETB là Br454.62, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là Br72.46.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1GRASS sang ETB

Br221.28+26.29%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 GRASS sang ETB là Br221.28 ETB, với tỷ lệ thay đổi là +26.28% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá GRASS/ETB của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 GRASS/ETB trong ngày qua.

Giao dịch Grass

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác
logo GrassGRASS/USDT
Giao ngay
$1.93
27.04%
logo GrassGRASS/USDT
Hợp đồng vĩnh cửu
$1.93
27.16%

The real-time trading price of GRASS/USDT Spot is $1.93, with a 24-hour trading change of 27.04%, GRASS/USDT Spot is $1.93 and 27.04%, and GRASS/USDT Perpetual is $1.93 and 27.16%.

Bảng chuyển đổi Grass sang Ethiopian Birr

Bảng chuyển đổi GRASS sang ETB

logo GrassSố lượng
Chuyển thànhlogo ETB
1GRASS
221.28ETB
2GRASS
442.56ETB
3GRASS
663.84ETB
4GRASS
885.12ETB
5GRASS
1,106.4ETB
6GRASS
1,327.68ETB
7GRASS
1,548.96ETB
8GRASS
1,770.24ETB
9GRASS
1,991.53ETB
10GRASS
2,212.81ETB
100GRASS
22,128.11ETB
500GRASS
110,640.58ETB
1000GRASS
221,281.17ETB
5000GRASS
1,106,405.89ETB
10000GRASS
2,212,811.78ETB

Bảng chuyển đổi ETB sang GRASS

logo ETBSố lượng
Chuyển thànhlogo Grass
1ETB
0.004519GRASS
2ETB
0.009038GRASS
3ETB
0.01355GRASS
4ETB
0.01807GRASS
5ETB
0.02259GRASS
6ETB
0.02711GRASS
7ETB
0.03163GRASS
8ETB
0.03615GRASS
9ETB
0.04067GRASS
10ETB
0.04519GRASS
100000ETB
451.91GRASS
500000ETB
2,259.56GRASS
1000000ETB
4,519.13GRASS
5000000ETB
22,595.68GRASS
10000000ETB
45,191.37GRASS

Bảng chuyển đổi số tiền GRASS sang ETB và ETB sang GRASS ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 GRASS sang ETB, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000000 ETB sang GRASS, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1Grass phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 GRASS và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 GRASS = $1.94 USD, 1 GRASS = €1.74 EUR, 1 GRASS = ₹162.19 INR, 1 GRASS = Rp29,450.52 IDR, 1 GRASS = $2.63 CAD, 1 GRASS = £1.46 GBP, 1 GRASS = ฿64.03 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang ETB, ETH sang ETB, USDT sang ETB, BNB sang ETB, SOL sang ETB, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

ETBETB
logo GTGT
0.1972
logo BTCBTC
0.00005252
logo ETHETH
0.002423
logo USDTUSDT
4.36
logo XRPXRP
2.12
logo BNBBNB
0.007311
logo USDCUSDC
4.36
logo SOLSOL
0.03735
logo DOGEDOGE
26.46
logo ADAADA
6.69
logo TRXTRX
18.31
logo STETHSTETH
0.002416
logo SMARTSMART
2,916
logo WBTCWBTC
0.00005251
logo TONTON
1.23
logo LEOLEO
0.4633

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Ethiopian Birr nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm ETB sang GT, ETB sang USDT, ETB sang BTC, ETB sang ETH, ETB sang USBT, ETB sang PEPE, ETB sang EIGEN, ETB sang OG, v.v.

Nhập số lượng Grass của bạn

01

Nhập số lượng GRASS của bạn

Nhập số lượng GRASS của bạn

02

Chọn Ethiopian Birr

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Ethiopian Birr hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Vậy là xong

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Grass hiện tại theo Ethiopian Birr hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Grass.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Grass sang ETB theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Video cách mua Grass

0

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ Grass sang Ethiopian Birr (ETB) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Grass sang Ethiopian Birr trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Grass sang Ethiopian Birr?

4.Tôi có thể chuyển đổi Grass sang loại tiền tệ khác ngoài Ethiopian Birr không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Ethiopian Birr (ETB) không?

Tin tức mới nhất liên quan đến Grass (GRASS)

Tìm hiểu thêm về Grass (GRASS)

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate.io, vui lòng liên hệ với Nhóm hỗ trợ khách hàng như bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate.io sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, hãy lưu ý rằng Gate.io có thể không cung cấp được đầy đủ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực tài phán nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Mục 2.3(d) của Thỏa thuận người dùng.