Osmosis Thị trường hôm nay
Osmosis đang tăng so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của Osmosis chuyển đổi sang Ukrainian Hryvnia (UAH) là ₴10.09. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 719,616,000 OSMO, tổng vốn hóa thị trường của Osmosis tính bằng UAH là ₴300,475,692,087.29. Trong 24h qua, giá của Osmosis tính bằng UAH đã tăng ₴0.2234, biểu thị mức tăng +2.25%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của Osmosis tính bằng UAH là ₴206.71, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ₴6.28.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1OSMO sang UAH
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 OSMO sang UAH là ₴10.09 UAH, với tỷ lệ thay đổi là +2.25% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá OSMO/UAH của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 OSMO/UAH trong ngày qua.
Giao dịch Osmosis
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $0.2453 | 2.29% |
The real-time trading price of OSMO/USDT Spot is $0.2453, with a 24-hour trading change of 2.29%, OSMO/USDT Spot is $0.2453 and 2.29%, and OSMO/USDT Perpetual is $ and 0%.
Bảng chuyển đổi Osmosis sang Ukrainian Hryvnia
Bảng chuyển đổi OSMO sang UAH
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1OSMO | 10.09UAH |
2OSMO | 20.19UAH |
3OSMO | 30.29UAH |
4OSMO | 40.39UAH |
5OSMO | 50.49UAH |
6OSMO | 60.59UAH |
7OSMO | 70.69UAH |
8OSMO | 80.79UAH |
9OSMO | 90.89UAH |
10OSMO | 100.99UAH |
100OSMO | 1,009.98UAH |
500OSMO | 5,049.93UAH |
1000OSMO | 10,099.87UAH |
5000OSMO | 50,499.37UAH |
10000OSMO | 100,998.75UAH |
Bảng chuyển đổi UAH sang OSMO
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1UAH | 0.09901OSMO |
2UAH | 0.198OSMO |
3UAH | 0.297OSMO |
4UAH | 0.396OSMO |
5UAH | 0.495OSMO |
6UAH | 0.594OSMO |
7UAH | 0.693OSMO |
8UAH | 0.792OSMO |
9UAH | 0.8911OSMO |
10UAH | 0.9901OSMO |
10000UAH | 990.11OSMO |
50000UAH | 4,950.55OSMO |
100000UAH | 9,901.11OSMO |
500000UAH | 49,505.56OSMO |
1000000UAH | 99,011.12OSMO |
Bảng chuyển đổi số tiền OSMO sang UAH và UAH sang OSMO ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 OSMO sang UAH, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1000000 UAH sang OSMO, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Osmosis phổ biến
Osmosis | 1 OSMO |
---|---|
![]() | CHF0.21CHF |
![]() | kr1.63DKK |
![]() | £11.86EGP |
![]() | ₫6,012.11VND |
![]() | KM0.43BAM |
![]() | USh907.85UGX |
![]() | lei1.09RON |
Osmosis | 1 OSMO |
---|---|
![]() | ﷼0.92SAR |
![]() | ₵3.85GHS |
![]() | د.ك0.07KWD |
![]() | ₦395.26NGN |
![]() | .د.ب0.09BHD |
![]() | FCFA143.58XAF |
![]() | K513.19MMK |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 OSMO và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 OSMO = $undefined USD, 1 OSMO = € EUR, 1 OSMO = ₹ INR, 1 OSMO = Rp IDR, 1 OSMO = $ CAD, 1 OSMO = £ GBP, 1 OSMO = ฿ THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang UAH
ETH chuyển đổi sang UAH
USDT chuyển đổi sang UAH
XRP chuyển đổi sang UAH
BNB chuyển đổi sang UAH
SOL chuyển đổi sang UAH
USDC chuyển đổi sang UAH
DOGE chuyển đổi sang UAH
ADA chuyển đổi sang UAH
TRX chuyển đổi sang UAH
STETH chuyển đổi sang UAH
SMART chuyển đổi sang UAH
WBTC chuyển đổi sang UAH
LEO chuyển đổi sang UAH
TON chuyển đổi sang UAH
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang UAH, ETH sang UAH, USDT sang UAH, BNB sang UAH, SOL sang UAH, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 0.5415 |
![]() | 0.0001438 |
![]() | 0.006676 |
![]() | 12.09 |
![]() | 5.67 |
![]() | 0.02024 |
![]() | 0.09855 |
![]() | 12.08 |
![]() | 71.38 |
![]() | 18.28 |
![]() | 50.44 |
![]() | 0.00669 |
![]() | 8,312.17 |
![]() | 0.0001441 |
![]() | 1.26 |
![]() | 3.56 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Ukrainian Hryvnia nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm UAH sang GT, UAH sang USDT, UAH sang BTC, UAH sang ETH, UAH sang USBT, UAH sang PEPE, UAH sang EIGEN, UAH sang OG, v.v.
Nhập số lượng Osmosis của bạn
Nhập số lượng OSMO của bạn
Nhập số lượng OSMO của bạn
Chọn Ukrainian Hryvnia
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Ukrainian Hryvnia hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Osmosis hiện tại theo Ukrainian Hryvnia hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Osmosis.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Osmosis sang UAH theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua Osmosis
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Osmosis sang Ukrainian Hryvnia (UAH) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Osmosis sang Ukrainian Hryvnia trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Osmosis sang Ukrainian Hryvnia?
4.Tôi có thể chuyển đổi Osmosis sang loại tiền tệ khác ngoài Ukrainian Hryvnia không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Ukrainian Hryvnia (UAH) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Osmosis (OSMO)

Token IRIS: El token de utilidad principal de IRISnet, un proyecto cross-chain en el ecosistema Cosmos
Explora la posición central del token IRIS en el eco_ de Cosmos. Aprende cómo IRISnet impulsa la interoperabilidad cross-chain, los múltiples usos de los tokens IRIS y su valor en gobernanza, stakeo y trading.

Noticias Diarias | ¡Finalmente Aprobado el ETF de Ethereum al Contado; El USDY de Ondo se Lanzará en el Ecosistema de Cosmos; HK Lanzará los Primeros ETFs de Bitcoin en Reversión de Asia
El ETF Ethereum al contado ha recibido la aprobación final y está a punto de comenzar a operar. Se ha lanzado el USDY de Ondo en el eco de Cosmos. Hong Kong lanzará los primeros ETF de inversión en Bitcoin de Asia.

Cosmos, un Internet de Blockchains
Cosmos enhances blockchain interoperability
Tìm hiểu thêm về Osmosis (OSMO)

Hướng dẫn toàn diện về Stride (STRD)

Phân tích dữ liệu giao thức thẩm thấu

Phân tích toàn diện về Sei: Câu chuyện EVM song song được bao phủ bởi các hoạt động tích cực

Luận án về chuỗi ứng dụng béo

Phân tích cơ bản, xấu, tốt của VanEck: Định giá Solana đến năm 2030
