Khối lượng on-chain
-0,44%₫116,43T
Tên | Vốn hóa thị trường / Giá mới nhất | % Biến động 24h | Giá mới nhất / % Biến động 24h | Biểu đồ | Thanh khoản | KL | Hành động |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() 芝麻开门 0x49....c6e8 | ₫6,24B0,0002707 | -0,01% | 0,0002707-0,01% | ₫1,1B | ₫3,67M | ||
![]() GUSD 0xec....0d1c | ₫115,37B1,0000 | 0,00% | 1,00000,00% | ₫0 | -- | ||
![]() GT 0x68....e338 | ₫36,26B9,2986 | 0,00% | 9,29860,00% | ₫36,39B | ₫1,63B | ||
![]() GCAT 0xd3....1777 | ₫760,21M0,00003297 | -0,04% | 0,00003297-0,04% | ₫406,54M | ₫4,28K | ||
![]() GDOG 0xf6....1e04 | ₫730,92M0,00003170 | -0,04% | 0,00003170-0,04% | ₫379,02M | ₫5,44M | ||
![]() GM 0xfb....4057 | ₫2,45B0,0001064 | -0,06% | 0,0001064-0,06% | ₫894,1M | ₫174,56M | ||
![]() Rabbit 0x62....d1c0 | ₫61,35M0,0000026615 | -0,01% | 0,0000026615-0,01% | ₫108,31M | ₫3,08M |















